Tinh quái
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Tinh ranh, quỷ quái.
Ví dụ:
Ông chủ quán tinh quái, nhìn khách là biết thích món gì.
Nghĩa: Tinh ranh, quỷ quái.
1
Học sinh tiểu học
- Con mèo tinh quái nấp sau rèm rồi bất ngờ vồ quả bóng len.
- Thằng bạn tinh quái giấu cục tẩy của tôi để chọc cười.
- Cô bé tinh quái bày trò đổi chỗ bút chì khiến cả nhóm cười ồ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy tinh quái đến mức chỉ nhìn qua là đoán được mẹ đang giấu bánh ở đâu.
- Con cáo trong truyện hiện lên tinh quái, luôn tìm cách qua mặt thợ săn.
- Bạn tôi cười tinh quái, khẽ bẻ lái câu chuyện để né việc trực nhật.
3
Người trưởng thành
- Ông chủ quán tinh quái, nhìn khách là biết thích món gì.
- Ánh mắt tinh quái của cô làm cuộc thương lượng như một ván cờ, mỗi nước đều toan tính.
- Anh ta kể chuyện với giọng tỉnh rụi mà tinh quái, khéo lèo lái cảm xúc đám đông.
- Trong đời sống, một chút tinh quái giúp ta không bị thiệt, nhưng nhiều quá lại thành khó gần.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tinh ranh, quỷ quái.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tinh quái | mạnh; sắc thái châm biếm/giễu cợt; khẩu ngữ–trung tính Ví dụ: Ông chủ quán tinh quái, nhìn khách là biết thích món gì. |
| ranh mãnh | mạnh; khẩu ngữ, sắc thái mưu mẹo tiêu cực nhẹ Ví dụ: Đứa bé ranh mãnh nghĩ ra đủ trò. |
| quỷ quyệt | rất mạnh; trang trọng hơn, hàm ý xảo trá đáng chê Ví dụ: Hắn quỷ quyệt bày kế lừa người. |
| xảo quyệt | rất mạnh; sách vở, phê phán nặng Ví dụ: Tên xảo quyệt luôn tìm cách trục lợi. |
| láu cá | mạnh; khẩu ngữ, hơi bông đùa nhưng chê trách Ví dụ: Con bé láu cá lắm, chuyện gì cũng biết lách. |
| ranh ma | mạnh; khẩu ngữ, dân dã, chê trách Ví dụ: Gã ranh ma nên chẳng ai dám tin. |
| chân thật | trung tính; phổ thông, khen ngợi, đối lập mưu mẹo Ví dụ: Anh ấy chân thật, không biết mánh khóe. |
| ngay thẳng | trung tính–trang trọng; nhấn mạnh thẳng thắn, không mưu mẹo Ví dụ: Cô ấy ngay thẳng, nói sao làm vậy. |
| thật thà | nhẹ; khẩu ngữ, chất phác, không láu cá Ví dụ: Ông lão thật thà, chưa từng dối trá. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả người có tính cách láu lỉnh, khôn ngoan.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh nhân vật có tính cách đặc biệt, thú vị.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự láu lỉnh, khôn ngoan, có chút nghịch ngợm.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả ai đó có tính cách thông minh, nhanh nhẹn nhưng có phần nghịch ngợm.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nghiêm túc hoặc trang trọng.
- Thường dùng trong các câu chuyện, giai thoại để tạo sự thú vị.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "quỷ quyệt" có sắc thái tiêu cực hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả hành động hoặc tình huống cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất tinh quái", "hơi tinh quái".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".
