Quỷ quái

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Tai ác, ranh mãnh một cách ít thấy.
Ví dụ : Hắn dùng thủ đoạn quỷ quái để chiếm lợi.
2.
tính từ
(khẩu ngữ; thường dùng ở đầu câu). Lạ, rất đáng ngạc nhiên, có gì đó khó hiểu.
Ví dụ : Ánh sáng xanh lét hắt qua ô cửa, làm hành lang trông quỷ quái.
Nghĩa 1: Tai ác, ranh mãnh một cách ít thấy.
1
Học sinh tiểu học
  • Con cáo trong truyện nghĩ ra kế quỷ quái để lừa đàn gà.
  • Bạn ấy bày trò quỷ quái giấu cặp của tôi để chọc ghẹo.
  • Tên trộm dùng mánh quỷ quái để mở khóa cửa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Kẻ lừa đảo dựng kịch bản quỷ quái để moi tiền người nhẹ dạ.
  • Trong phim, nhân vật phản diện có nụ cười hiền mà tâm địa quỷ quái.
  • Cậu ta bày mưu quỷ quái, khiến cả nhóm rơi vào bẫy của cậu.
3
Người trưởng thành
  • Hắn dùng thủ đoạn quỷ quái để chiếm lợi.
  • Những chiêu dụ dỗ quỷ quái ấy đánh trúng lòng tham của người ta.
  • Tôi không ngờ đằng sau vẻ tử tế là một cái đầu quỷ quái tính toán từng li.
  • Âm mưu quỷ quái ấy tạo nên một vòng xoáy nghi ngờ không lối thoát.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ; thường dùng ở đầu câu). Lạ, rất đáng ngạc nhiên, có gì đó khó hiểu.
1
Học sinh tiểu học
  • Cái mặt nạ có hình thù quỷ quái làm em giật mình.
  • Tiếng gió rít qua khe cửa nghe quỷ quái quá.
  • Cây cổ thụ có cành vặn vẹo trông quỷ quái giữa đêm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bức tượng méo mó, ánh mắt trống rỗng tạo cảm giác quỷ quái.
  • Căn phòng bỏ hoang bừa bộn, im lặng đến mức quỷ quái.
  • Giai điệu lệch nhịp và dồn dập khiến bài nhạc nghe hơi quỷ quái.
3
Người trưởng thành
  • Ánh sáng xanh lét hắt qua ô cửa, làm hành lang trông quỷ quái.
  • Những hình thù quỷ quái trên trần nhà như đang bò qua mắt tôi.
  • Không khí lễ hội hóa trang vừa rộn ràng vừa quỷ quái, đẹp theo kiểu gai người.
  • Sự im lặng kéo dài một cách quỷ quái, như thể căn phòng đang nín thở.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tai ác, ranh mãnh một cách ít thấy.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
quỷ quái mạnh; sắc thái miệt thị; khẩu ngữ–trung tính văn nói Ví dụ: Hắn dùng thủ đoạn quỷ quái để chiếm lợi.
gian ác mạnh; phê phán; trung tính–trang trọng Ví dụ: Hắn thủ đoạn gian ác.
quái ác mạnh; miệt thị; văn nói–viết Ví dụ: Mưu kế quái ác thật.
gian hiểm mạnh; phê phán; trang trọng hơn khẩu ngữ Ví dụ: Kế sách gian hiểm khó lường.
lương thiện trung tính; khen; phổ thông Ví dụ: Anh ấy sống rất lương thiện.
hiền lành nhẹ; khen; khẩu ngữ Ví dụ: Cô ấy hiền lành, chẳng hại ai.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ; thường dùng ở đầu câu). Lạ, rất đáng ngạc nhiên, có gì đó khó hiểu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người hoặc hành động có tính cách ranh mãnh, tinh quái.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang sắc thái không trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, nhấn mạnh tính cách đặc biệt của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Mang sắc thái tiêu cực, thường chỉ sự ranh mãnh, tinh quái.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít dùng trong văn viết trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính cách ranh mãnh, tinh quái của ai đó.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
  • Thường dùng trong các tình huống không chính thức hoặc khi kể chuyện.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "quái dị" nhưng mang sắc thái khác.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất quỷ quái", "hơi quỷ quái".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt