Gian hiểm

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(cũ; id.). Gian nan và nguy hiểm.
Ví dụ: Chuyến vượt rừng mùa lũ rất gian hiểm.
2. Gian giảo và thâm hiểm.
Ví dụ: Hắn là người tính nết gian hiểm.
Nghĩa 1: (cũ; id.). Gian nan và nguy hiểm.
1
Học sinh tiểu học
  • Con đường núi gian hiểm, đá lở lổn nhổn dưới chân.
  • Thuyền qua khúc sông gian hiểm, sóng vỗ mạnh vào mạn.
  • Cơn bão đến giữa biển thật gian hiểm, ai cũng nín thở.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đoàn leo núi dừng lại trước vách đá gian hiểm, ai nấy đều thắt chặt dây an toàn.
  • Con đèo quanh co, mây phủ dày, tạo nên cảm giác gian hiểm ngay khi vừa đặt bánh xe lên dốc.
  • Giữa đêm tối và mưa rừng, cuộc tìm kiếm trở nên gian hiểm hơn từng bước.
3
Người trưởng thành
  • Chuyến vượt rừng mùa lũ rất gian hiểm.
  • Ở những nơi đường biên cheo leo, mỗi bước chân đều gợi cảm giác gian hiểm như đi trên mép dao.
  • Ngư dân kể về mùa cá bão tố, một hành trình mặn chát và đầy gian hiểm.
  • Trong hành quân, họ chọn con lối ít dấu chân, biết rằng ngắn hơn nhưng cũng lắm phần gian hiểm.
Nghĩa 2: Gian giảo và thâm hiểm.
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu ấy nói ngọt nhưng bụng dạ gian hiểm, hay bày trò lừa bạn.
  • Nhân vật phản diện trong truyện rất gian hiểm, luôn rình cơ hội hãm hại người tốt.
  • Đừng tin lời hứa của kẻ gian hiểm, vì cậu ta chỉ muốn lợi cho mình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh ta cười lịch sự, nhưng ánh mắt phảng phất nét gian hiểm khiến ai cũng cảnh giác.
  • Trong nhóm, có kẻ bày mưu gian hiểm, đẩy trách nhiệm cho người khác để thoát tội.
  • Truyện trinh thám ấy khắc họa một kẻ gian hiểm: nói lời ngọt ngào nhưng giấu dao sau lưng.
3
Người trưởng thành
  • Hắn là người tính nết gian hiểm.
  • Những toan tính gian hiểm thường ẩn dưới lớp vỏ tử tế, như chiếc găng nhung che bàn tay sắt.
  • Không gì nguy hơn một nụ cười gian hiểm, nó làm người ta buông khiên trước cú đâm sau lưng.
  • Kẻ gian hiểm không ngại chờ đợi; hắn nuôi âm mưu bằng sự kiên nhẫn lạnh lùng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (cũ; id.). Gian nan và nguy hiểm.
Nghĩa 2: Gian giảo và thâm hiểm.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
gian hiểm Tiêu cực, miêu tả tính cách, hành vi xấu xa, xảo quyệt, độc ác. Ví dụ: Hắn là người tính nết gian hiểm.
xảo quyệt Tiêu cực, miêu tả sự lừa lọc, mưu mô, độc ác. Ví dụ: Kẻ thù xảo quyệt luôn tìm cách hãm hại.
chính trực Tích cực, trang trọng, miêu tả phẩm chất ngay thẳng, trung thực. Ví dụ: Anh ấy là người chính trực, không bao giờ làm điều sai trái.
ngay thẳng Tích cực, trung tính, miêu tả tính cách không quanh co, trung thực. Ví dụ: Cô ấy luôn nói chuyện ngay thẳng, không giấu giếm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả tình huống hoặc con người có tính chất nguy hiểm và khó lường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo kịch tính hoặc miêu tả nhân vật phản diện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác lo lắng, cảnh giác trước tình huống hoặc con người.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ nguy hiểm và khó đoán của một tình huống hoặc con người.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm hoặc tạo cảm giác nặng nề.
  • Thường dùng trong bối cảnh cần sự nghiêm túc và trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "nguy hiểm" nhưng "gian hiểm" nhấn mạnh thêm yếu tố gian giảo.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai hoặc gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất gian hiểm", "quá gian hiểm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi" hoặc danh từ chỉ sự việc, tình huống.