Hiểm trở
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có địa hình nhiều chỗ không thuận lợi cho việc đi lại, dễ xảy ra tai nạn.
Ví dụ:
Con đèo này hiểm trở, tài xế cần giữ khoảng cách và đi số thấp.
Nghĩa: Có địa hình nhiều chỗ không thuận lợi cho việc đi lại, dễ xảy ra tai nạn.
1
Học sinh tiểu học
- Con đường lên bản rất hiểm trở, đá lởm chởm và dốc cao.
- Lối vào hang hiểm trở nên cô giáo dặn cả lớp không được tự ý đến gần.
- Sau cơn mưa, đường rừng càng hiểm trở, trơn trượt khó đi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đường đèo hiểm trở buộc đoàn leo núi phải đi chậm và bám dây an toàn.
- Con suối chảy xiết giữa thung lũng làm lối băng rừng thêm hiểm trở, ai cũng dè chừng.
- Bản đồ cảnh báo khu vực vách đá hiểm trở, chỉ phù hợp cho người có kinh nghiệm trekking.
3
Người trưởng thành
- Con đèo này hiểm trở, tài xế cần giữ khoảng cách và đi số thấp.
- Địa hình miền núi hiểm trở khiến việc mở rộng giao thông đòi hỏi tính toán kỹ lưỡng.
- Vùng biên viễn hiểm trở giữ được vẻ hoang sơ nhưng cũng thử thách mọi bước chân.
- Qua mỗi khúc cua hiểm trở, ta thấy rõ sự nhỏ bé của mình trước núi rừng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có địa hình nhiều chỗ không thuận lợi cho việc đi lại, dễ xảy ra tai nạn.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hiểm trở | trung tính; mức độ mạnh; miêu tả khách quan địa hình; ngữ vực chung Ví dụ: Con đèo này hiểm trở, tài xế cần giữ khoảng cách và đi số thấp. |
| nguy hiểm | trung tính; mức độ mạnh tương tự; dùng rộng cho địa hình Ví dụ: Con đèo này rất nguy hiểm vào mùa mưa. |
| khó đi | khẩu ngữ; mức độ nhẹ hơn; nhấn vào sự bất thuận khi di chuyển Ví dụ: Đường rừng này khó đi lắm. |
| trắc trở | văn chương; mức độ nhẹ-trung bình; gợi sự gồ ghề, khó vượt qua Ví dụ: Lối mòn trắc trở giữa núi đá. |
| bằng phẳng | trung tính; đối lập về địa hình; dễ đi lại Ví dụ: Con đường đồng bằng phẳng nên đi rất nhanh. |
| thuận lợi | trung tính; mức độ nhẹ; điều kiện đi lại dễ dàng Ví dụ: Thời tiết thuận lợi, đường sá thông suốt. |
| dễ đi | khẩu ngữ; đối lập trực tiếp về khả năng di chuyển Ví dụ: Lối ven suối này dễ đi hơn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả địa hình khó khăn, nguy hiểm trong các cuộc trò chuyện về du lịch, thám hiểm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả địa hình trong các báo cáo, bài viết về địa lý, môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, ấn tượng về cảnh quan trong tác phẩm văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về địa chất, xây dựng, giao thông.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khó khăn, nguy hiểm, thường mang sắc thái cảnh báo.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả địa hình có độ khó cao, cần cảnh báo về mức độ nguy hiểm.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến địa hình hoặc không có yếu tố nguy hiểm.
- Thường đi kèm với các từ chỉ địa hình như "núi", "đèo", "đường".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ khó khăn khác như "khó khăn", "gian nan" nhưng "hiểm trở" nhấn mạnh vào yếu tố địa hình.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "đường hiểm trở", "núi hiểm trở".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa hình như "đường", "núi", "đèo".
