Bí quyết
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Phép đặc biệt hiệu nghiệm mà ít người biết.
Ví dụ:
Bí quyết để giữ gìn sức khỏe là một lối sống lành mạnh và tinh thần lạc quan.
2.
danh từ
Điều quan trọng nhất, có tác dụng quyết định đối với kết quả công việc.
Ví dụ:
Giao tiếp hiệu quả là bí quyết thành công trong mọi lĩnh vực.
Nghĩa 1: Phép đặc biệt hiệu nghiệm mà ít người biết.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ có bí quyết làm món canh rất ngon.
- Bạn Lan có bí quyết học thuộc bài nhanh.
- Ông nội có bí quyết trồng hoa nở đẹp quanh năm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Để giải quyết bài toán khó này, cần có một bí quyết đặc biệt.
- Cô ấy giữ bí quyết pha chế loại nước ép trái cây độc đáo của gia đình.
- Thành công của đội bóng nằm ở bí quyết phối hợp ăn ý giữa các thành viên.
3
Người trưởng thành
- Bí quyết để giữ gìn sức khỏe là một lối sống lành mạnh và tinh thần lạc quan.
- Trong kinh doanh, đôi khi một bí quyết nhỏ có thể tạo nên sự khác biệt lớn.
- Anh ấy đã dành nhiều năm để tìm ra bí quyết của sự trường thọ trong văn hóa cổ xưa.
- Hạnh phúc không phải là đích đến, mà là bí quyết để tận hưởng từng khoảnh khắc của cuộc sống.
Nghĩa 2: Điều quan trọng nhất, có tác dụng quyết định đối với kết quả công việc.
1
Học sinh tiểu học
- Chăm chỉ là bí quyết để bạn học giỏi.
- Đoàn kết là bí quyết giúp cả lớp chiến thắng trò chơi.
- Nghe lời cô giáo là bí quyết để làm bài đúng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sự kiên trì chính là bí quyết để vượt qua mọi thử thách trong học tập.
- Bí quyết để có một bài thuyết trình ấn tượng là sự chuẩn bị kỹ lưỡng và tự tin.
- Tôn trọng ý kiến người khác là bí quyết để xây dựng mối quan hệ tốt đẹp.
3
Người trưởng thành
- Giao tiếp hiệu quả là bí quyết thành công trong mọi lĩnh vực.
- Bí quyết để duy trì một mối quan hệ bền vững là sự thấu hiểu và sẻ chia.
- Trong quản lý, việc ủy quyền đúng người đúng việc là bí quyết để tối ưu hóa hiệu suất.
- Không có bí quyết nào cho thành công ngoài sự nỗ lực không ngừng và niềm tin vào bản thân.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Phép đặc biệt hiệu nghiệm mà ít người biết.
Từ đồng nghĩa:
bí kíp
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bí quyết | Trung tính, thường dùng để chỉ một phương pháp, kỹ thuật đặc biệt, hiệu quả nhưng không phải ai cũng biết. Ví dụ: Bí quyết để giữ gìn sức khỏe là một lối sống lành mạnh và tinh thần lạc quan. |
| bí kíp | Trung tính, thường dùng trong văn nói và văn viết, gợi ý một phương pháp bí mật, hiệu quả, có tính truyền đời hoặc được giữ kín. Ví dụ: Anh ấy đã học được bí kíp nấu phở gia truyền từ bà nội. |
Nghĩa 2: Điều quan trọng nhất, có tác dụng quyết định đối với kết quả công việc.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bí quyết | Trung tính, dùng để nhấn mạnh yếu tố cốt lõi, mang tính quyết định đến thành công hay thất bại của một vấn đề. Ví dụ: Giao tiếp hiệu quả là bí quyết thành công trong mọi lĩnh vực. |
| chìa khoá | Trung tính, thường dùng trong văn nói và văn viết, mang nghĩa yếu tố cốt lõi, quyết định thành công. Ví dụ: Sự kiên trì là chìa khóa dẫn đến thành công. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi chia sẻ kinh nghiệm hoặc mẹo nhỏ trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về kinh nghiệm, hướng dẫn hoặc phân tích thành công.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo sự tò mò hoặc nhấn mạnh sự độc đáo của một nhân vật hoặc tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi nói về các phương pháp độc quyền hoặc sáng tạo.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự bí ẩn, độc đáo và hiệu quả.
- Thường mang sắc thái tích cực, gợi sự tò mò và hứng thú.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đặc biệt và hiệu quả của một phương pháp hay kinh nghiệm.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác và minh bạch tuyệt đối.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "mẹo" nhưng "bí quyết" thường mang ý nghĩa sâu sắc và quan trọng hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, làm giảm tính hiệu quả của thông điệp.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bí quyết thành công", "bí quyết nấu ăn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ hoặc cụm danh từ, ví dụ: "bí quyết quan trọng", "học bí quyết".
