Chìa khoá

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Vật bằng kim loại dùng tra vào ổ khoá để mở hoặc để khoá.
Ví dụ: Anh quên chìa khoá nên không vào được nhà.
2.
danh từ
Điều mấu chốt giúp cho nhận thức hoặc giải quyết một việc, một vấn đề gì.
Ví dụ: Tin cậy là chìa khoá của một mối quan hệ bền.
Nghĩa 1: Vật bằng kim loại dùng tra vào ổ khoá để mở hoặc để khoá.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ đưa cho em chiếc chìa khoá để mở cổng.
  • Cô giáo giữ chìa khoá tủ sách trong ngăn bàn.
  • Bố dặn em treo chìa khoá lên móc sau cửa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu lục túi áo mới nhớ chiếc chìa khoá vẫn ở trong ngăn hộp bút.
  • Tớ quay nhẹ chìa khoá, ổ khoá kêu tách một cái rồi cửa mở ra.
  • Bạn làm rơi chùm chìa khoá ngoài sân, phải lần theo tiếng leng keng để nhặt lại.
3
Người trưởng thành
  • Anh quên chìa khoá nên không vào được nhà.
  • Cô để riêng chìa khoá dự phòng cho yên tâm, lỡ có quên còn có cái thay.
  • Bảo vệ xoay chìa khoá, tắt đèn phòng họp, cả toà nhà dần lắng xuống.
  • Tôi nhét vội chìa khoá vào túi, nghe lòng nhẹ hẳn khi ổ khoá chốt lại an toàn.
Nghĩa 2: Điều mấu chốt giúp cho nhận thức hoặc giải quyết một việc, một vấn đề gì.
1
Học sinh tiểu học
  • Tập trung nghe giảng là chìa khoá để hiểu bài.
  • Giữ kỷ luật là chìa khoá để lớp học yên lặng.
  • Biết hỏi khi chưa rõ là chìa khoá để học tốt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Quản lý thời gian là chìa khoá giúp bài tập không dồn thành núi.
  • Hiểu bản chất mới là chìa khoá, không chỉ học thuộc lòng.
  • Tôn trọng nhau là chìa khoá để nhóm làm việc trôi chảy.
3
Người trưởng thành
  • Tin cậy là chìa khoá của một mối quan hệ bền.
  • Dám nhận lỗi là chìa khoá mở ra đối thoại thay vì im lặng.
  • Trong công việc, ưu tiên đúng thứ tự là chìa khoá tránh kiệt sức.
  • Đặt câu hỏi đúng là chìa khoá mở được cánh cửa kiến thức rộng hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Vật bằng kim loại dùng tra vào ổ khoá để mở hoặc để khoá.
Nghĩa 2: Điều mấu chốt giúp cho nhận thức hoặc giải quyết một việc, một vấn đề gì.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chìa khoá Chỉ yếu tố cốt lõi, mang tính ẩn dụ, trang trọng hoặc trung tính. Ví dụ: Tin cậy là chìa khoá của một mối quan hệ bền.
mấu chốt Trung tính, nhấn mạnh điểm cốt yếu, quan trọng nhất. Ví dụ: Tìm ra mấu chốt của vấn đề là điều cần thiết.
cốt lõi Trung tính, chỉ phần bản chất, quan trọng nhất. Ví dụ: Phân tích cốt lõi của vấn đề để đưa ra giải pháp.
then chốt Trung tính, chỉ điểm quyết định, có ý nghĩa then chốt. Ví dụ: Quyết định này là then chốt cho tương lai công ty.
thứ yếu Trung tính, chỉ điều ít quan trọng hơn, phụ. Ví dụ: Những chi tiết này chỉ là thứ yếu, không ảnh hưởng đến kết quả chính.
bề ngoài Trung tính, chỉ cái không phải bản chất, chỉ hình thức bên ngoài. Ví dụ: Đừng chỉ nhìn vào bề ngoài mà đánh giá vấn đề.
phụ Trung tính, chỉ điều không chính, không quan trọng. Ví dụ: Đây chỉ là vấn đề phụ, không cần quá bận tâm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ vật dụng mở cửa hoặc ẩn dụ cho giải pháp.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để chỉ yếu tố quan trọng trong việc giải quyết vấn đề.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường mang tính biểu tượng, thể hiện sự khám phá hoặc mở ra điều mới mẻ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự quan trọng, cần thiết trong cả nghĩa đen và nghĩa bóng.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tầm quan trọng của một yếu tố trong việc giải quyết vấn đề.
  • Tránh dùng khi không có yếu tố nào thực sự quan trọng hoặc mấu chốt.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tạo thành cụm từ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ công cụ khác như "công cụ" hoặc "phương tiện".
  • Khác biệt với "giải pháp" ở chỗ "chìa khoá" thường chỉ một yếu tố cụ thể, còn "giải pháp" có thể là một kế hoạch tổng thể.
  • Để dùng tự nhiên, cần xác định rõ yếu tố nào là "chìa khoá" trong ngữ cảnh cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'một', 'cái', 'chiếc'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như 'chìa khoá cửa', 'chìa khoá thành công'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (ví dụ: 'chìa khoá quan trọng'), động từ (ví dụ: 'tìm chìa khoá'), và lượng từ (ví dụ: 'một chiếc chìa khoá').