Mật khẩu
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lời hỏi - đáp ngắn gọn được quy ước làm mật hiệu để người cùng một tổ chức nhận ra nhau.
Ví dụ:
Cửa hầm chỉ mở khi người đến nói đúng mật khẩu đã quy ước.
Nghĩa: Lời hỏi - đáp ngắn gọn được quy ước làm mật hiệu để người cùng một tổ chức nhận ra nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Trước cổng trại, bạn gác hỏi mật khẩu, tớ trả lời đúng nên được vào.
- Cả đội đã thống nhất mật khẩu là một câu ngắn để nhận ra người quen.
- Nếu khách không nói đúng mật khẩu, bạn trực không mở cửa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn liên lạc khẽ hỏi mật khẩu, cậu ấy đáp đúng, không khí căng thẳng liền dịu xuống.
- Nhóm trinh sát lớp em đổi mật khẩu mỗi tối để tránh nhầm người.
- Trong trò chơi, thẻ nhiệm vụ ghi rõ câu hỏi và mật khẩu để các đội nhận nhau.
3
Người trưởng thành
- Cửa hầm chỉ mở khi người đến nói đúng mật khẩu đã quy ước.
- Đêm ấy, lính gác thì thào câu hỏi, tôi đáp mật khẩu, bóng tối như lùi lại nhường đường.
- Trong những ngày kháng chiến, một câu mật khẩu giữ cho đường dây không bị lộ.
- Họ hẹn nhau ở bến sông, lấy tên một loài chim làm mật khẩu để khỏi sai người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lời hỏi - đáp ngắn gọn được quy ước làm mật hiệu để người cùng một tổ chức nhận ra nhau.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mật khẩu | trung tính, nghiêm túc; ngữ cảnh an ninh/tổ chức bí mật; sắc thái quân sự/đội nhóm Ví dụ: Cửa hầm chỉ mở khi người đến nói đúng mật khẩu đã quy ước. |
| khẩu hiệu | trung tính, quân sự; thường dùng trong gác, canh phòng (hỏi–đáp) Ví dụ: Lính gác yêu cầu nêu khẩu hiệu trước khi cho qua. |
| mật hiệu | trung tính, bí mật; nhấn mã hoá nhận biết, có thể ở dạng lời hỏi–đáp Ví dụ: Họ dùng mật hiệu để xác nhận nội tuyến. |
| công khai | trung tính; trái về tính bí mật (không còn cần hỏi–đáp kín) Ví dụ: Thông tin đã công khai nên bỏ quy định mật khẩu gác. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến an ninh, bảo mật thông tin.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm trinh thám, gián điệp.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong công nghệ thông tin, an ninh mạng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái nghiêm túc, bảo mật.
- Thuộc văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về bảo mật thông tin hoặc an ninh.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến bảo mật.
- Thường đi kèm với các từ như "bảo mật", "an ninh".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "mật mã" trong một số ngữ cảnh.
- Chú ý không sử dụng "mật khẩu" khi ý nghĩa không liên quan đến bảo mật.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mật khẩu bí mật", "mật khẩu an toàn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (bí mật, an toàn), động từ (nhập, đổi), và lượng từ (một, nhiều).
