Ghi hình
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ghi lại hình ảnh trên đĩa, trên băng, để phát lại.
Ví dụ:
Tôi ghi hình buổi họp để những người vắng mặt có thể xem lại.
Nghĩa: Ghi lại hình ảnh trên đĩa, trên băng, để phát lại.
1
Học sinh tiểu học
- Cô chú quay phim đến lớp để ghi hình buổi múa hát.
- Bố mẹ dùng máy quay ghi hình em bé đang tập đi.
- Bạn Lan lấy điện thoại ghi hình trận đá cầu ở sân trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cả nhóm dựng điện thoại lên cửa sổ để ghi hình thí nghiệm nảy hạt đậu.
- Thầy nhờ tổ văn nghệ ghi hình buổi tập để xem lại động tác sai ở đâu.
- Mình ghi hình tiết mục kịch, rồi cắt ghép thêm chữ để đăng cho lớp xem.
3
Người trưởng thành
- Tôi ghi hình buổi họp để những người vắng mặt có thể xem lại.
- Họ xin phép trước khi ghi hình, tránh làm ai khó chịu.
- Phóng sự được ghi hình trong điều kiện thiếu sáng, nên hậu kỳ phải xử lý khá vất vả.
- Anh ấy quen thói ghi hình những khoảnh khắc bình dị, như cách giữ lại một lát cắt của thời gian.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ghi lại hình ảnh trên đĩa, trên băng, để phát lại.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ghi hình | Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh từ chuyên nghiệp đến đời thường. Ví dụ: Tôi ghi hình buổi họp để những người vắng mặt có thể xem lại. |
| quay phim | Trung tính, phổ biến, thường dùng khi nói về việc dùng máy quay để ghi lại hình ảnh động. Ví dụ: Đoàn làm phim đang quay phim cảnh cuối cùng. |
| thu hình | Hơi trang trọng, trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc báo chí. Ví dụ: Thiết bị này có khả năng thu hình chất lượng cao. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc quay video hoặc chụp ảnh trong các sự kiện cá nhân như đám cưới, sinh nhật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi đề cập đến việc ghi lại hình ảnh cho mục đích báo cáo, nghiên cứu hoặc truyền thông.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành truyền thông, điện ảnh, và công nghệ thông tin.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn bản viết so với khẩu ngữ.
- Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt việc lưu giữ hình ảnh một cách chính xác và chuyên nghiệp.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến hình ảnh hoặc video.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn, như "ghi hình trực tiếp".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "quay phim"; "ghi hình" thường bao hàm cả việc lưu trữ hình ảnh.
- Không nên dùng "ghi hình" khi chỉ chụp ảnh tĩnh, mà nên dùng "chụp ảnh".
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ghi hình chương trình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (chương trình, sự kiện), trạng từ (đang, sẽ), và lượng từ (một, nhiều).
