Video

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Máy chiếu băng truyền hình (băng video).
2.
danh từ
Máy ghi hình đồng thời với ghi âm trên băng để phát lại.
3.
danh từ
Nội dung ghi trên băng video.
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các đoạn phim ngắn, clip trên mạng xã hội hoặc các thiết bị cá nhân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng để mô tả các tài liệu hình ảnh động trong các báo cáo, nghiên cứu hoặc bài viết.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi đề cập đến phương tiện truyền thông trong tác phẩm hiện đại.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành công nghệ thông tin, truyền thông và giải trí để chỉ các sản phẩm hoặc thiết bị liên quan đến hình ảnh động.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách sử dụng đa dạng, từ khẩu ngữ đến chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ phương tiện truyền tải hình ảnh động.
  • Tránh dùng khi không có yếu tố hình ảnh động, có thể thay bằng "âm thanh" hoặc "hình ảnh" nếu chỉ có một trong hai.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ thiết bị hoặc nội dung như "máy", "băng", "clip".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "clip" khi chỉ các đoạn phim ngắn.
  • Khác biệt với "phim" ở chỗ "video" thường ngắn hơn và không nhất thiết có cốt truyện.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai, đặc biệt trong văn bản chính thức.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới