Chuẩn hoá

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho trở thành có chuẩn rõ ràng.
Ví dụ: Công ty chuẩn hoá biểu mẫu để xử lý hồ sơ nhanh hơn.
Nghĩa: Làm cho trở thành có chuẩn rõ ràng.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo chuẩn hoá cách viết dấu chấm câu cho cả lớp.
  • Nhà trường chuẩn hoá đồng phục để ai cũng mặc giống nhau.
  • Bố mẹ chuẩn hoá giờ đi ngủ: đến giờ là tắt đèn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Câu lạc bộ chuẩn hoá nội quy để mọi thành viên biết phải làm gì.
  • Nhóm học tập chuẩn hoá cách ghi bài, nên vở của ai cũng gọn gàng.
  • Ban tổ chức chuẩn hoá quy trình đăng ký, nên không còn cảnh chen lấn.
3
Người trưởng thành
  • Công ty chuẩn hoá biểu mẫu để xử lý hồ sơ nhanh hơn.
  • Khi chuẩn hoá thuật ngữ, nhóm nghiên cứu tránh được hiểu lầm giữa các phòng ban.
  • Ngành y cần chuẩn hoá quy trình tiêm chủng để đảm bảo an toàn đồng nhất.
  • Chuẩn hoá dữ liệu trước khi phân tích giúp kết quả đáng tin và dễ so sánh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm cho trở thành có chuẩn rõ ràng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chuẩn hoá trang trọng, kỹ thuật/ quản trị; trung tính, sắc thái hệ thống hóa mạnh vừa Ví dụ: Công ty chuẩn hoá biểu mẫu để xử lý hồ sơ nhanh hơn.
chuẩn hoá chính tả phổ biến hiện nay; trung tính, kỹ thuật; mức độ tương đương hoàn toàn Ví dụ: Doanh nghiệp cần chuẩn hóa quy trình kiểm thử.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản liên quan đến quy trình, tiêu chuẩn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành như công nghệ thông tin, quản lý chất lượng, giáo dục.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chính xác, khoa học và khách quan.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt việc thiết lập tiêu chuẩn hoặc quy chuẩn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không yêu cầu tính chính xác cao.
  • Thường đi kèm với các danh từ chỉ lĩnh vực như "quy trình", "dữ liệu".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tiêu chuẩn hoá"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không cần thiết phải có tiêu chuẩn rõ ràng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chuẩn hoá quy trình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (quy trình, tiêu chuẩn), trạng từ (nhanh chóng, hoàn toàn).