Định hình
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Trở nên có một hình thái ổn định.
Ví dụ:
Sau vài tháng, thói quen dậy sớm của tôi đã định hình.
2.
động từ
(chm.). Làm cho ảnh đã hiện được bền vững khi đưa ra ánh sáng, bằng các tác dụng hoá học.
Nghĩa 1: Trở nên có một hình thái ổn định.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc bánh sau khi nướng mới định hình, tròn đều.
- Cây non lớn dần rồi định hình thành một bụi nhỏ.
- Món đất nặn để yên một lát sẽ định hình và cứng lại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau nhiều lần chỉnh sửa, phong cách vẽ của bạn ấy bắt đầu định hình.
- Khi dự án qua giai đoạn thử nghiệm, kế hoạch mới thật sự định hình.
- Qua thời gian, con đường mòn định hình trên lối đi ra bờ sông.
3
Người trưởng thành
- Sau vài tháng, thói quen dậy sớm của tôi đã định hình.
- Khi bão lắng xuống, đường bờ mới dần định hình dưới lớp cát ẩm.
- Sau nhiều lần thử và sai, cấu trúc luận văn cuối cùng cũng định hình.
- Trong tiếng nói hằng ngày, một giọng riêng chỉ định hình khi ta ngừng bắt chước.
Nghĩa 2: (chm.). Làm cho ảnh đã hiện được bền vững khi đưa ra ánh sáng, bằng các tác dụng hoá học.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Trở nên có một hình thái ổn định.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| định hình | Diễn tả quá trình một sự vật, hiện tượng dần có hình dạng, cấu trúc rõ ràng, ổn định. Ví dụ: Sau vài tháng, thói quen dậy sớm của tôi đã định hình. |
| hình thành | Trung tính, diễn tả quá trình tạo ra hoặc có hình dạng, cấu trúc. Ví dụ: Ý tưởng đã hình thành trong đầu anh ấy. |
| thành hình | Trung tính, diễn tả việc một vật thể, ý tưởng có hình dạng rõ ràng. Ví dụ: Dự án đã thành hình sau nhiều tháng làm việc. |
| biến đổi | Trung tính, diễn tả sự thay đổi về hình dạng, tính chất, không còn ổn định. Ví dụ: Cảnh vật biến đổi theo mùa. |
| tan rã | Mạnh, diễn tả sự phá vỡ cấu trúc, không còn hình dạng, tính ổn định. Ví dụ: Cấu trúc cũ đã tan rã. |
Nghĩa 2: (chm.). Làm cho ảnh đã hiện được bền vững khi đưa ra ánh sáng, bằng các tác dụng hoá học.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về phát triển, thiết kế hoặc quy hoạch.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong hóa học và nhiếp ảnh khi nói về quá trình làm bền vững hình ảnh.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả quá trình ổn định hóa một hình thái hoặc hình ảnh.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sự ổn định hoặc hóa học.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành để làm rõ nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "hình thành" hoặc "ổn định".
- Chú ý ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "định hình sản phẩm", "định hình ý tưởng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, cụm danh từ hoặc trạng ngữ chỉ thời gian, địa điểm.
