Thành hình
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Được tạo thành ở mức chỉ mới có những nét chính.
Ví dụ:
Đề án đã thành hình nhưng vẫn cần nhiều chi tiết bổ sung.
Nghĩa: Được tạo thành ở mức chỉ mới có những nét chính.
1
Học sinh tiểu học
- Trong vở vẽ, bức tranh của em mới thành hình cái cây và ngôi nhà.
- Chiếc bánh đất sét đã thành hình, nhưng chưa có trang trí.
- Ý tưởng làm mô hình lớp học đã thành hình trong đầu em.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bản phác thảo logo đã thành hình, còn màu sắc sẽ chọn sau.
- Kế hoạch câu lạc bộ đọc sách bắt đầu thành hình khi mọi người thống nhất tên gọi.
- Trong phòng thí nghiệm, mô hình robot đã thành hình với khung và bánh xe.
3
Người trưởng thành
- Đề án đã thành hình nhưng vẫn cần nhiều chi tiết bổ sung.
- Trong đầu tôi, câu chuyện dần thành hình như một mạch phim chưa lồng tiếng.
- Trên giấy, đường nét căn hộ tương lai đã thành hình, mới chỉ là khối và ánh sáng.
- Qua vài cuộc họp, chiến lược hợp tác thành hình, còn quy trình sẽ hoàn thiện sau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Được tạo thành ở mức chỉ mới có những nét chính.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thành hình | trung tính; mức độ chưa hoàn chỉnh; dùng cả nói và viết Ví dụ: Đề án đã thành hình nhưng vẫn cần nhiều chi tiết bổ sung. |
| hình thành | trung tính; mức độ tiến trình; văn nói-viết phổ biến Ví dụ: Ý tưởng bắt đầu hình thành sau cuộc họp. |
| manh nha | trung tính hơi văn chương; mức độ rất sớm, mơ hồ Ví dụ: Kế hoạch mới chỉ manh nha trong đầu. |
| ló dạng | khẩu ngữ-văn chương; gợi sự xuất hiện lờ mờ Ví dụ: Đường nét thiết kế đã ló dạng. |
| tan hình | trung tính-hiếm; chỉ trạng thái mất hình dạng, tiêu biến Ví dụ: Kế hoạch dần tan hình khi thiếu kinh phí. |
| tiêu tan | trung tính; mức độ mạnh, biến mất hoàn toàn Ví dụ: Hy vọng về dự án tiêu tan sau báo cáo. |
| sụp đổ | trung tính; mức độ mạnh, thất bại hoàn toàn Ví dụ: Phương án sụp đổ vì số liệu sai. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả quá trình phát triển hoặc hình thành của một ý tưởng, dự án.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả sự hình thành của một tác phẩm hoặc ý tưởng sáng tạo.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ giai đoạn đầu của một sản phẩm hoặc công trình.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách trang trọng, phù hợp với văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh giai đoạn đầu của một quá trình hình thành.
- Tránh dùng khi cần diễn đạt sự hoàn thiện hoặc hoàn tất.
- Thường dùng trong bối cảnh mô tả sự phát triển hoặc tiến triển.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự hoàn thiện như "hoàn thành".
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh yêu cầu sự hoàn chỉnh.
- Để dùng tự nhiên, cần kết hợp với các từ chỉ giai đoạn hoặc quá trình.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã thành hình", "đang thành hình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ) và danh từ chỉ đối tượng hoặc sự việc.
