Manh nha
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Mới có mầm mống, mới nảy sinh.
Ví dụ:
Trong công ty, một kế hoạch mới đang manh nha hình thành.
Nghĩa: Mới có mầm mống, mới nảy sinh.
1
Học sinh tiểu học
- Trong chậu đất, hạt đậu bắt đầu manh nha nứt vỏ.
- Trong đầu em manh nha ý định vẽ một bức tranh mặt trời.
- Tình bạn giữa hai bạn nhỏ manh nha từ lần cùng nhặt chiếc bút rơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Niềm say mê khoa học manh nha sau giờ thực hành thí nghiệm thú vị.
- Giữa những tranh cãi, ý tưởng hòa giải manh nha trong suy nghĩ của cậu.
- Qua lần thất bại đầu, quyết tâm tập luyện manh nha và lớn dần mỗi ngày.
3
Người trưởng thành
- Trong công ty, một kế hoạch mới đang manh nha hình thành.
- Giữa buổi tối yên, nỗi nhớ manh nha như sương len qua kẽ cửa.
- Trong cuộc trò chuyện ngắn, niềm tin manh nha từ ánh nhìn thẳng thắn.
- Vừa chạm ngưỡng bình yên, khát vọng đi xa lại manh nha, đòi hỏi một lộ trình khác.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mới có mầm mống, mới nảy sinh.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
biến mất
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| manh nha | Chỉ sự khởi đầu rất sớm, chưa rõ ràng, mang tính khách quan, thường dùng trong văn viết. Ví dụ: Trong công ty, một kế hoạch mới đang manh nha hình thành. |
| nảy sinh | Trung tính, chỉ sự xuất hiện, hình thành ban đầu của một sự việc, ý tưởng. Ví dụ: Nhiều vấn đề mới đã nảy sinh từ quyết định đó. |
| biến mất | Trung tính, chỉ sự không còn tồn tại, không còn nhìn thấy hoặc cảm nhận được. Ví dụ: Những dấu vết cuối cùng của nền văn minh cổ đại đã biến mất theo thời gian. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ sự khởi đầu của một hiện tượng hoặc quá trình.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh về sự bắt đầu, nảy sinh của ý tưởng hoặc cảm xúc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các báo cáo nghiên cứu để mô tả giai đoạn đầu của một phát hiện hoặc xu hướng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khởi đầu, mới mẻ, chưa rõ ràng.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bắt đầu của một quá trình hoặc hiện tượng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng, cụ thể.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian để nhấn mạnh giai đoạn đầu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự phát triển như "phát triển", "hình thành".
- Khác biệt với "phát triển" ở chỗ "manh nha" chỉ giai đoạn rất sớm, chưa rõ ràng.
- Chú ý dùng trong ngữ cảnh phù hợp để tránh hiểu nhầm về mức độ phát triển.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bắt đầu manh nha", "đã manh nha".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ) và danh từ chỉ sự vật, hiện tượng.
