Chớm

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Có những biểu hiện đầu tiên của một quá trình phát triển đang bắt đầu.
Ví dụ: Thành phố chớm vào mùa, hương sen thoảng khắp ngõ nhỏ.
Nghĩa: Có những biểu hiện đầu tiên của một quá trình phát triển đang bắt đầu.
1
Học sinh tiểu học
  • Trời chớm mưa, mẹ vội thu quần áo vào.
  • Hoa hồng chớm nở, cánh còn e ấp.
  • Gió chớm lạnh, bé khoác thêm áo mỏng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nắng vừa chớm tắt, sân trường dịu lại sau giờ tan học.
  • Cơn ho chớm xuất hiện, bạn ấy liền uống nước ấm.
  • Đồi cỏ chớm xanh sau những ngày mưa rải rác.
3
Người trưởng thành
  • Thành phố chớm vào mùa, hương sen thoảng khắp ngõ nhỏ.
  • Trong lòng tôi chớm một niềm tin mới khi nghe chị nói.
  • Dự án chớm khởi động, mọi người đã tất bật phân chia công việc.
  • Trên mái nhà chớm rêu, báo hiệu những cơn mưa dài sắp đến.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả những dấu hiệu ban đầu của một sự việc, như "chớm nở" hay "chớm yêu".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường xuất hiện trong các bài viết có tính chất miêu tả hoặc văn chương.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hình ảnh tinh tế, gợi cảm giác nhẹ nhàng, như "chớm xuân".
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhẹ nhàng, tinh tế, thường mang sắc thái tích cực.
  • Thuộc phong cách nghệ thuật và văn chương nhiều hơn là khẩu ngữ hay chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả những dấu hiệu ban đầu của một sự việc hoặc cảm xúc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác và rõ ràng tuyệt đối, như trong các văn bản kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ sự bắt đầu như "nở", "yêu", "xuân".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự bắt đầu khác như "bắt đầu", "khởi đầu" nhưng "chớm" mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái bắt đầu xuất hiện.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hoa chớm nở", "trời chớm lạnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ thời gian hoặc hiện tượng tự nhiên, ví dụ: "chớm xuân", "chớm đông".