Định dạng

Nghĩa & Ví dụ
động từ
cách gọi khác format. Thiết lập hình mẫu cho việc hiển thị, lưu giữ hoặc in ra các dữ liệu trong máy tính.
Ví dụ: Tôi định dạng văn bản theo chuẩn cơ quan.
Nghĩa: cách gọi khác format. Thiết lập hình mẫu cho việc hiển thị, lưu giữ hoặc in ra các dữ liệu trong máy tính.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô nhắc chúng mình định dạng chữ to để dễ đọc.
  • Em định dạng đoạn văn cho ngay ngắn rồi mới in.
  • Bạn Minh định dạng trang giấy thành khổ đứng trước khi làm bài.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mình định dạng bài thuyết trình với phông rõ ràng để thầy dễ xem.
  • Cô bảo lớp thống nhất định dạng tên tệp trước khi nộp bài.
  • Tớ mất thời gian định dạng bảng số liệu cho cột hàng thẳng tắp.
3
Người trưởng thành
  • Tôi định dạng văn bản theo chuẩn cơ quan.
  • Trước khi gửi hồ sơ, tôi rà lại phông, lề, và khoảng cách để định dạng đồng bộ.
  • Khi xuất báo cáo, anh nhớ định dạng ngày tháng theo chuẩn quốc tế.
  • Họ yêu cầu định dạng dữ liệu sạch sẽ để hệ thống nhập tự động không lỗi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : cách gọi khác format. Thiết lập hình mẫu cho việc hiển thị, lưu giữ hoặc in ra các dữ liệu trong máy tính.
Từ đồng nghĩa:
format
Từ Cách sử dụng
định dạng Kỹ thuật, trung tính, chuyên ngành công nghệ thông tin. Ví dụ: Tôi định dạng văn bản theo chuẩn cơ quan.
format Kỹ thuật, trung tính, khẩu ngữ Ví dụ: Bạn cần format lại USB trước khi sử dụng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các tài liệu hướng dẫn sử dụng phần mềm hoặc tài liệu kỹ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong công nghệ thông tin và thiết kế đồ họa.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất kỹ thuật, không có sắc thái cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về việc thiết lập cách hiển thị hoặc lưu trữ dữ liệu trên máy tính.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến công nghệ hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ như "tệp tin", "văn bản", "dữ liệu".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "định dạng" trong ngữ cảnh không liên quan đến công nghệ.
  • Khác biệt với "định hình" ở chỗ "định dạng" liên quan đến cấu trúc dữ liệu, còn "định hình" thường liên quan đến hình thức hoặc hình dáng.
  • Chú ý sử dụng đúng trong ngữ cảnh công nghệ để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "định dạng tài liệu", "định dạng dữ liệu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (tài liệu, dữ liệu), trạng từ (nhanh chóng, chính xác).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...