Xác lập

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Lập nên trên cơ sở vững chắc.
Ví dụ: Doanh nghiệp xác lập quy trình mới dựa trên dữ liệu tin cậy.
Nghĩa: Lập nên trên cơ sở vững chắc.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo giúp lớp xác lập nội quy rõ ràng.
  • Chúng em xác lập thói quen đọc sách mỗi tối.
  • Đội bóng xác lập mục tiêu luyện tập đều đặn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm trưởng đề xuất xác lập quy tắc làm việc để ai cũng biết nhiệm vụ.
  • Sau nhiều lần thử, câu lạc bộ xác lập lịch sinh hoạt cố định vào cuối tuần.
  • Để học hiệu quả, mình xác lập một kế hoạch ôn tập có thể bám theo lâu dài.
3
Người trưởng thành
  • Doanh nghiệp xác lập quy trình mới dựa trên dữ liệu tin cậy.
  • Chúng tôi cần xác lập niềm tin chung trước khi bàn chuyện hợp tác lâu dài.
  • Trong nghiên cứu, việc xác lập tiêu chuẩn đo lường giúp tránh tranh cãi không cần thiết.
  • Người ta chỉ an tâm bước tiếp khi đã xác lập được nền tảng vật chất và tinh thần đủ vững.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ việc thiết lập các quy tắc, hệ thống hoặc mối quan hệ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các văn bản pháp lý, kinh tế, và quản lý để chỉ việc thiết lập các quy định hoặc tiêu chuẩn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các văn bản hành chính và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt việc thiết lập một điều gì đó có tính bền vững và chính thức.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc không chính thức.
  • Thường đi kèm với các danh từ chỉ quy tắc, hệ thống, mối quan hệ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thiết lập"; "xác lập" nhấn mạnh tính bền vững hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh trang trọng khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xác lập kế hoạch", "xác lập mục tiêu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, cụm danh từ hoặc trạng ngữ chỉ thời gian, địa điểm.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...