Quy đổi
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chuyển đổi sang một hệ đơn vị khác.
Ví dụ:
Nhân viên kế toán quy đổi ngoại tệ theo tỷ giá hiện hành.
Nghĩa: Chuyển đổi sang một hệ đơn vị khác.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo quy đổi mét sang xăng-ti-mét để chúng em dễ tính.
- Bố quy đổi tiền đô thành tiền Việt trước khi mua sách.
- Bạn Lan quy đổi giờ thành phút để làm bài toán thời gian.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong bài lý, thầy bảo quy đổi kilôgam về gam trước khi tính mật độ.
- Nhóm em quy đổi phút thành giây để vẽ đồ thị cho chính xác.
- Khi mua hàng online, tụi mình quy đổi giá đô sang tiền Việt để so sánh.
3
Người trưởng thành
- Nhân viên kế toán quy đổi ngoại tệ theo tỷ giá hiện hành.
- Đi công tác, tôi luôn quy đổi thời gian bay sang giờ địa phương để chủ động lịch.
- Trong báo cáo, số liệu được quy đổi về cùng đơn vị để tránh hiểu nhầm.
- Khi đọc nghiên cứu, ta nên quy đổi các thang đo về một chuẩn chung để so sánh công bằng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chuyển đổi sang một hệ đơn vị khác.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
giữ nguyên bảo toàn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quy đổi | trung tính, kỹ thuật/kinh tế, trang trọng nhẹ Ví dụ: Nhân viên kế toán quy đổi ngoại tệ theo tỷ giá hiện hành. |
| chuyển đổi | trung tính, phổ thông; bao quát, dùng trong kỹ thuật/kinh tế Ví dụ: Chuyển đổi đơn vị từ mét sang feet. |
| đổi | khẩu ngữ, trung tính; phạm vi nghĩa rộng nhưng dùng được trong ngữ cảnh đơn vị Ví dụ: Đổi kilôgam ra gam. |
| chuyển hệ | kỹ thuật, trung tính; thiên về đổi giữa các hệ đo lường Ví dụ: Chuyển hệ từ SI sang hệ Anh. |
| giữ nguyên | trung tính, phổ thông; không thay đổi đơn vị/hệ Ví dụ: Giữ nguyên đơn vị mét khi tính toán. |
| bảo toàn | trang trọng nhẹ, kỹ thuật; nhấn mạnh không thay đổi đại lượng/đơn vị Ví dụ: Bảo toàn đơn vị gốc trong báo cáo. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các tài liệu hướng dẫn, báo cáo liên quan đến tài chính, kinh tế hoặc khoa học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các ngành liên quan đến tài chính, kế toán, khoa học và kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chuyển đổi đơn vị đo lường hoặc giá trị tiền tệ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến chuyển đổi đơn vị hoặc giá trị.
- Thường đi kèm với các đơn vị đo lường hoặc tiền tệ cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chuyển đổi" khi không rõ ngữ cảnh.
- Chú ý đến đơn vị trước và sau khi quy đổi để đảm bảo chính xác.
- Thường cần kèm theo thông tin về tỷ lệ hoặc công thức quy đổi.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "quy đổi tiền tệ", "quy đổi đơn vị".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng cần chuyển đổi, ví dụ: "quy đổi tiền", "quy đổi điểm".
