Biến hình

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Biến đổi về hình dạng, về hình thái.
Ví dụ: Cuộc sống đôi khi đòi hỏi chúng ta phải biến hình để thích nghi với hoàn cảnh mới.
2.
động từ
(chuyên môn) Biến đổi các hình theo những quy tắc nhất định.
Ví dụ: Trong lập trình đồ họa, việc biến hình ma trận là nền tảng để xoay và dịch chuyển đối tượng.
Nghĩa 1: Biến đổi về hình dạng, về hình thái.
1
Học sinh tiểu học
  • Con sâu biến hình thành con bướm xinh đẹp.
  • Đất sét có thể biến hình thành nhiều đồ vật khác nhau.
  • Chú tắc kè hoa biến hình màu da để trốn kẻ thù.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong truyện cổ tích, bà tiên có thể biến hình thành một cô gái trẻ.
  • Công nghệ hiện đại giúp các robot có khả năng biến hình linh hoạt.
  • Sự biến hình của các loài côn trùng là một quá trình sinh học kỳ diệu.
3
Người trưởng thành
  • Cuộc sống đôi khi đòi hỏi chúng ta phải biến hình để thích nghi với hoàn cảnh mới.
  • Nghệ thuật sắp đặt thường sử dụng các vật liệu quen thuộc để biến hình thành tác phẩm độc đáo.
  • Để tồn tại trong thị trường cạnh tranh, doanh nghiệp cần không ngừng biến hình mô hình kinh doanh.
  • Sau nhiều năm tu luyện, vị thiền sư dường như đã biến hình cả về thể chất lẫn tinh thần.
Nghĩa 2: (chuyên môn) Biến đổi các hình theo những quy tắc nhất định.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo dạy chúng em cách biến hình hình vuông thành hình chữ nhật bằng cách kéo dài một cạnh.
  • Trong trò chơi điện tử, nhân vật có thể biến hình thành các dạng khác nhau theo luật chơi.
  • Bạn nhỏ dùng giấy gấp để biến hình tờ giấy phẳng thành con thuyền.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong hình học, phép đối xứng trục là một cách biến hình các điểm và đường thẳng.
  • Các nhà thiết kế đồ họa thường biến hình các đối tượng hai chiều thành ba chiều bằng phần mềm chuyên dụng.
  • Bài toán yêu cầu học sinh biến hình đồ thị hàm số theo một công thức cho trước.
3
Người trưởng thành
  • Trong lập trình đồ họa, việc biến hình ma trận là nền tảng để xoay và dịch chuyển đối tượng.
  • Kiến trúc sư đã khéo léo biến hình không gian cũ thành một khu phức hợp đa chức năng.
  • Các thuật toán xử lý ảnh cho phép biến hình dữ liệu hình ảnh để nhận diện vật thể.
  • Triết học Mác-Lênin phân tích sự biến hình của các hình thái kinh tế xã hội qua các giai đoạn lịch sử.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về khoa học, kỹ thuật hoặc nghệ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả sự thay đổi kỳ diệu hoặc bất ngờ của nhân vật hoặc cảnh vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong toán học, vật lý và các ngành liên quan đến hình học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả sự thay đổi hình dạng theo quy tắc hoặc có chủ đích.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc khi không có sự thay đổi rõ ràng về hình dạng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ quy tắc hoặc phương pháp biến đổi.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "biến dạng" khi không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "biến hóa" ở chỗ "biến hình" thường có quy tắc rõ ràng.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, thường kết hợp với các phụ từ chỉ thời gian hoặc mức độ như "đã", "đang", "sẽ".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã biến hình", "đang biến hình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị biến đổi, phó từ chỉ thời gian hoặc mức độ.