Chênh

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có một đầu cao, một đầu thấp, nằm nghiêng so với vị trí bình thường trên một mặt bằng.
Ví dụ : Chiếc giường kê chênh, nằm xoay người là biết ngay.
2.
tính từ
Cao thấp khác nhau, không bằng nhau, không ngang nhau.
Ví dụ : Thu nhập vợ chồng chênh nên kế hoạch chi tiêu phải tính kỹ.
Nghĩa 1: Có một đầu cao, một đầu thấp, nằm nghiêng so với vị trí bình thường trên một mặt bằng.
1
Học sinh tiểu học
  • Cái bàn bị chênh nên ly nước nghiêng theo.
  • Ghế đặt chênh, ngồi là lắc lư.
  • Viên gạch chênh làm em vấp chân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cầu thang lát vội nên bậc trên chênh, bước hụt dễ trẹo chân.
  • Máy ảnh đặt chênh trên kệ, khung hình bị nghiêng hẳn một bên.
  • Đường mương sạt lở khiến mép bờ chênh, đi qua ai cũng giữ thăng bằng.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc giường kê chênh, nằm xoay người là biết ngay.
  • Cửa sổ đóng vội nên khung chênh, gió rít qua khe nghe rin rít.
  • Kệ sách chênh một đầu, sách tụt dần như muốn rơi, trông mà sốt ruột.
  • Mặt bàn chênh khẽ, ly cà phê lăn lăn để lại vệt nâu hình vòng cung.
Nghĩa 2: Cao thấp khác nhau, không bằng nhau, không ngang nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Hai bạn cao chênh nhau nên áo đồng phục khác cỡ.
  • Giá hai cây bút chênh một chút giữa hai cửa hàng.
  • Bậc thang chênh nhau, em bước chậm cho chắc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thời gian làm bài của nhóm chênh rõ, có bạn xong sớm, có bạn loay hoay mãi.
  • Điểm kiểm tra chênh giữa các lớp, cô giáo nhắc cả khối ôn lại.
  • Nhịp chạy của tụi mình chênh, nên tớ khó bắt kịp bước cậu.
3
Người trưởng thành
  • Thu nhập vợ chồng chênh nên kế hoạch chi tiêu phải tính kỹ.
  • Kinh nghiệm chênh nhau khiến cách xử lý việc cũng lệch một nhịp.
  • Giữa kỳ vọng và thực tế luôn có phần chênh, biết thế để đỡ thất vọng.
  • Giá nhà chênh từng đợt, người mua cứ đắn đo đứng trước bảng rao.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có một đầu cao, một đầu thấp, nằm nghiêng so với vị trí bình thường trên một mặt bằng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chênh Diễn tả trạng thái vật lý không cân bằng, nghiêng lệch. Ví dụ: Chiếc giường kê chênh, nằm xoay người là biết ngay.
nghiêng Trung tính, diễn tả sự lệch khỏi phương thẳng đứng hoặc mặt phẳng ngang. Ví dụ: Cái bàn bị nghiêng một bên.
lệch Trung tính, diễn tả sự không đúng vị trí, không cân đối. Ví dụ: Khung ảnh treo bị lệch.
bằng Trung tính, diễn tả trạng thái ngang bằng, không cao thấp. Ví dụ: Mặt bàn phải thật bằng.
phẳng Trung tính, diễn tả bề mặt không gồ ghề, không nghiêng. Ví dụ: Nền nhà lát phẳng lì.
cân bằng Trung tính, diễn tả trạng thái ổn định, không nghiêng đổ. Ví dụ: Giữ cho vật ở vị trí cân bằng.
Nghĩa 2: Cao thấp khác nhau, không bằng nhau, không ngang nhau.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chênh Diễn tả sự khác biệt về mức độ, số lượng, thường mang ý nghĩa so sánh. Ví dụ: Thu nhập vợ chồng chênh nên kế hoạch chi tiêu phải tính kỹ.
lệch Trung tính, diễn tả sự sai khác, không khớp về mức độ, số lượng. Ví dụ: Số liệu thống kê bị lệch so với thực tế.
bằng Trung tính, diễn tả sự ngang nhau về mức độ, số lượng. Ví dụ: Hai bên có số điểm bằng nhau.
ngang Trung tính, diễn tả sự tương đương, không hơn kém về mức độ. Ví dụ: Họ có trình độ ngang nhau.
đồng đều Trung tính, diễn tả sự giống nhau, không có sự khác biệt lớn. Ví dụ: Phân chia lợi nhuận đồng đều cho mọi người.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả sự không đồng đều, ví dụ như "giá cả chênh lệch".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả sự khác biệt về số liệu, thông tin, ví dụ "số liệu chênh lệch".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh về sự không cân bằng, ví dụ "đôi mắt chênh vênh".
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các báo cáo kỹ thuật để chỉ sự không đồng đều, ví dụ "độ cao chênh lệch".
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự không đồng đều, không cân bằng.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
  • Thường mang sắc thái mô tả, không cảm xúc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt về độ cao, mức độ hoặc giá trị.
  • Tránh dùng khi cần diễn tả sự đồng đều hoặc cân bằng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ số lượng hoặc mức độ để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "lệch" khi diễn tả sự không đồng đều.
  • "Chênh" thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể hơn so với "khác biệt".
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống yêu cầu sự chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất chênh", "hơi chênh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt