Vênh
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Cong ở một bên, một phía nào đó, chứ không được phẳng, hoặc không có tất cả các vị trí cùng ở trên một mặt phẳng.
Ví dụ:
Cánh cửa bị vênh nên khó khép.
2.
động từ
Đưa chếch (mặt) cao lên.
Ví dụ:
Anh vênh mặt lên nhìn bảng hiệu phía xa.
3.
động từ
(thgt.). Từ gọi tả về mặt kiêu ngạo, tự đắc, thường vênh lên một cách đáng ghét.
Ví dụ:
Anh ta vênh mặt ra vẻ ta đây.
Nghĩa 1: Cong ở một bên, một phía nào đó, chứ không được phẳng, hoặc không có tất cả các vị trí cùng ở trên một mặt phẳng.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc thước gỗ bị vênh nên kẻ đường không thẳng.
- Nắp hộp nhựa phơi nắng lâu bị vênh, đậy không kín.
- Tấm bìa ướt mưa khô lại thì vênh mép.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mặt bàn gỗ hút ẩm nên vênh, đặt sách cứ trượt xuống.
- Khung tranh treo cạnh cửa sổ bị nắng hắt làm vênh một góc.
- Vỉa gạch sân trường vênh lên, đi qua phải bước cẩn thận.
3
Người trưởng thành
- Cánh cửa bị vênh nên khó khép.
- Ván sàn ngấm nước lâu ngày vênh mặt, đi trên đó nghe kêu lộp cộp.
- Nếu khuôn đúc không phẳng, sản phẩm sẽ vênh, lắp ráp lệch khớp.
- Tài liệu ép plastic nóng quá làm vênh bìa, cầm vào thấy oằn oại.
Nghĩa 2: Đưa chếch (mặt) cao lên.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy vênh mặt lên để tránh ánh nắng chói.
- Con mèo nghe tiếng gọi liền vênh mặt ngửi gió.
- Thằng bé vênh mặt nhìn chiếc diều bay cao.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô bạn vênh mặt khỏi trang sách để nghe thầy giảng rõ hơn.
- Thằng cu vênh mặt lên, cố nhìn qua hàng người đông nghịt.
- Nó vênh mặt ra cửa sổ, hít một hơi gió lạnh đầu mùa.
3
Người trưởng thành
- Anh vênh mặt lên nhìn bảng hiệu phía xa.
- Cô vênh mặt khỏi màn hình, đôi mắt còn vương tia mệt.
- Thằng bé vênh mặt ngượng nghịu khi bị gọi đúng tên giữa đám đông.
- Ông cụ vênh mặt lên trời, đoán mây sẽ đổ mưa.
Nghĩa 3: (thgt.). Từ gọi tả về mặt kiêu ngạo, tự đắc, thường vênh lên một cách đáng ghét.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy làm đúng một bài khó rồi vênh mặt với cả lớp.
- Cậu ta được khen một chút đã vênh mặt, chẳng muốn nghe ai.
- Nó cầm phần thưởng đi ngang, vênh mặt làm bạn bè khó chịu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vừa thắng trận, cậu đã vênh mặt, nói năng khệnh khạng.
- Có vài lượt thích mà vênh mặt, cứ nghĩ mình nổi tiếng.
- Bạn ấy vênh mặt khoe điểm, quên mất hôm qua còn nhờ người khác giảng.
3
Người trưởng thành
- Anh ta vênh mặt ra vẻ ta đây.
- Có chút chức quyền, hắn vênh mặt với cả đồng nghiệp, nói câu nào cũng trịch thượng.
- Cô ấy vênh mặt khoe mẽ, quên rằng thành công vừa rồi là nhờ cả nhóm.
- Người đàn ông vênh mặt bước qua cổng, để lại sau lưng mùi kiêu căng nặng trịch.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả thái độ kiêu ngạo hoặc tự đắc của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả cụ thể về hình dáng vật lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về nhân vật hoặc cảnh vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ tình trạng vật lý của vật liệu hoặc bề mặt.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ kiêu ngạo, tự đắc khi dùng trong ngữ cảnh miêu tả con người.
- Phong cách khẩu ngữ, thường mang sắc thái tiêu cực khi chỉ thái độ.
- Trang trọng hơn khi dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật để chỉ tình trạng vật lý.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả thái độ kiêu ngạo hoặc tình trạng vật lý không phẳng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng nếu không phù hợp với nội dung.
- Có thể thay thế bằng từ khác như "kiêu ngạo" khi chỉ thái độ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "kiêu ngạo" khi chỉ thái độ, cần chú ý ngữ cảnh.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp.
- Chú ý sắc thái tiêu cực khi dùng để miêu tả con người.
1
Chức năng ngữ pháp
"Vênh" có thể là tính từ hoặc động từ, đóng vai trò làm vị ngữ trong câu, hoặc làm định ngữ khi bổ nghĩa cho danh từ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Vênh" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Trong câu, "vênh" thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ, hoặc đứng trước danh từ khi làm định ngữ. Nó có thể làm trung tâm của cụm tính từ hoặc cụm động từ, ví dụ: "vênh mặt", "vênh váo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Vênh" thường kết hợp với danh từ (mặt, trán), phó từ (rất, hơi), và có thể đi kèm với các từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".
