Giống hệt
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Giống đến mức tuồng như chỉ là một.
Ví dụ:
Chữ ký in trên giấy tờ giống hệt bản tôi đã gửi.
Nghĩa: Giống đến mức tuồng như chỉ là một.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan vẽ con mèo giống hệt con mèo ngoài sân.
- Hai chiếc lá ép trong vở trông giống hệt nhau.
- Bộ xếp hình của em ghép lại giống hệt hình trên hộp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc áo bạn mua online lên màu giống hệt ảnh quảng cáo.
- Cặp sinh đôi bước đi giống hệt, cứ như soi gương.
- Bản cover của bạn ấy hát nhịp điệu giống hệt bản gốc.
3
Người trưởng thành
- Chữ ký in trên giấy tờ giống hệt bản tôi đã gửi.
- Ánh nhìn của cậu ấy lúc tức giận giống hệt người cha năm xưa.
- Căn phòng trong ký ức hiện về, mùi gỗ và ánh sáng đều giống hệt buổi chiều ấy.
- Thiết kế mới trông giống hệt sản phẩm của đối thủ, chỉ thay mỗi màu sơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giống đến mức tuồng như chỉ là một.
Từ đồng nghĩa:
y hệt giống y
Từ trái nghĩa:
khác hẳn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giống hệt | Trung tính, nhấn mạnh sự giống nhau tuyệt đối, không thể phân biệt. Ví dụ: Chữ ký in trên giấy tờ giống hệt bản tôi đã gửi. |
| y hệt | Trung tính, nhấn mạnh sự giống nhau tuyệt đối. Ví dụ: Hai bức tranh này y hệt nhau. |
| giống y | Trung tính, nhấn mạnh sự giống nhau tuyệt đối. Ví dụ: Nó giống y bố nó hồi trẻ. |
| khác hẳn | Trung tính, nhấn mạnh sự khác biệt hoàn toàn. Ví dụ: Phong cách của anh ấy khác hẳn trước đây. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để so sánh hai đối tượng có sự tương đồng rõ rệt.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ ngữ trang trọng hơn như "tương đồng hoàn toàn".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, nhấn mạnh sự giống nhau.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng các thuật ngữ chính xác hơn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tương đồng tuyệt đối, không có sự khác biệt.
- Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi trong giao tiếp hàng ngày.
- Phù hợp với ngữ cảnh không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự giống nhau rõ rệt giữa hai đối tượng.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật, nơi cần sự chính xác và trang trọng.
- Thường dùng trong so sánh trực tiếp, không phù hợp với các phép so sánh gián tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tương tự" nhưng "giống hệt" nhấn mạnh sự giống nhau hoàn toàn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, nên chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu để diễn tả sự tương đồng tuyệt đối giữa hai đối tượng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy giống hệt em trai của mình."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ hoặc cụm danh từ để chỉ đối tượng so sánh, ví dụ: "giống hệt như", "giống hệt với".
