Biệt

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(ít dùng; thường văn chương). Rời, lìa người hoặc nơi nào đó có quan hệ gắn bó thân thiết, để bắt đầu sống xa nhau.
2.
tính từ
Không để lại dấu vết hoặc tin tức gì cả.
Ví dụ: Hắn rời phố, bặt biệt tin tức.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (ít dùng; thường văn chương). Rời, lìa người hoặc nơi nào đó có quan hệ gắn bó thân thiết, để bắt đầu sống xa nhau.
Nghĩa 2: Không để lại dấu vết hoặc tin tức gì cả.
Từ đồng nghĩa:
mất tích biến mất
Từ trái nghĩa:
xuất hiện lộ diện
Từ Cách sử dụng
biệt Trung tính, nhấn mạnh sự biến mất hoàn toàn, không để lại dấu vết hay tin tức. Ví dụ: Hắn rời phố, bặt biệt tin tức.
mất tích Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh thông báo, tìm kiếm. Ví dụ: Anh ấy mất tích đã ba ngày.
biến mất Trung tính, chỉ sự không còn hiện diện. Ví dụ: Chiếc xe biến mất sau khúc cua.
xuất hiện Trung tính, chỉ sự hiện diện, có mặt. Ví dụ: Anh ta xuất hiện bất ngờ.
lộ diện Trung tính, thường dùng khi một người hoặc vật được tìm thấy hoặc tự xuất hiện sau khi ẩn mình. Ví dụ: Thủ phạm đã lộ diện.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong văn bản hành chính hoặc báo chí khi cần diễn đạt sự chia ly hoặc mất liên lạc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo cảm giác sâu lắng, bi thương trong các tác phẩm văn học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái buồn bã, tiếc nuối.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự chia ly hoặc mất liên lạc một cách trang trọng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm do sắc thái quá trang trọng.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ mang ý nghĩa tương tự.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ đồng âm khác như "biệt" trong "biệt thự".
  • Khác biệt với từ "chia tay" ở chỗ "biệt" thường không để lại dấu vết hoặc tin tức.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và sắc thái cảm xúc của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
1) "Biệt" có thể là động từ hoặc tính từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
2) "Biệt" là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
3) "Biệt" thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ hoặc cụm tính từ, ví dụ: "biệt tăm", "biệt tích".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
4) "Biệt" thường kết hợp với danh từ hoặc phó từ, ví dụ: "biệt tăm", "biệt vô âm tín".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới