Ủi

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Đào xới đất đá lên và đẩy đi nơi khác (thường là để san lấp cho phẳng).
Ví dụ: Đội thi công cho máy ủi đất, san nền khu trống.
2.
động từ
Là (quần áo).
Ví dụ: Anh ủi chiếc sơ mi trước khi ra ngoài.
Nghĩa 1: Đào xới đất đá lên và đẩy đi nơi khác (thường là để san lấp cho phẳng).
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc xe ủi đẩy đất thành một đống cao.
  • Chú công nhân lái xe ủi mở đường qua bãi đất.
  • Xe ủi ầm ầm ủi đất cho sân trường phẳng hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Máy ủi lầm lì ủi lớp đất mặt, mở lối cho con đường mới.
  • Sau cơn mưa, họ dùng xe ủi để gom bùn sang mép ruộng.
  • Tiếng gầm của máy ủi dồn đất về một phía, chuẩn bị nền xây nhà.
3
Người trưởng thành
  • Đội thi công cho máy ủi đất, san nền khu trống.
  • Chiếc xe ủi gạt từng tảng đất như muốn sắp lại mặt đất theo ý người.
  • Họ ủi lớp đất cũ sang bên, để lộ nền đất chắc cho móng nhà.
  • Có những vùng đồi bị ủi phẳng, để lại nỗi trống trải kéo dài theo vệt xích sắt.
Nghĩa 2: Là (quần áo).
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ ủi áo cho em đi học.
  • Áo vừa giặt xong được ủi phẳng phiu.
  • Cô ủi chiếc khăn cho nó thẳng nếp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ủi lại sơ mi để nhìn gọn gàng hơn trước khi lên lớp.
  • Buổi tối, mình ủi quần áo sẵn cho sáng mai khỏi vội.
  • Cô ấy khéo tay, ủi chiếc váy phẳng lì, không còn nếp gấp.
3
Người trưởng thành
  • Anh ủi chiếc sơ mi trước khi ra ngoài.
  • Có ngày bận rộn, tôi chỉ kịp ủi qua cổ và tay áo, còn thân áo đành để đó.
  • Cô chủ trọ vừa trò chuyện vừa ủi đồ, hơi nóng thơm mùi vải mới.
  • Sau cuộc họp dài, tôi ủi lại bộ vest, như vuốt thẳng những nếp nhăn trong đầu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đào xới đất đá lên và đẩy đi nơi khác (thường là để san lấp cho phẳng).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
đắp bới
Từ Cách sử dụng
ủi Hành động mạnh mẽ, dùng sức hoặc máy móc để di chuyển vật liệu lớn, thường với mục đích san phẳng hoặc dọn dẹp. Trung tính, mang tính kỹ thuật, công việc. Ví dụ: Đội thi công cho máy ủi đất, san nền khu trống.
san Trung tính, thông dụng, thường dùng với đất, mặt bằng. Ví dụ: Máy ủi đang san đất để xây dựng.
gạt Trung tính, thông dụng, chỉ hành động đẩy vật gì đó sang một bên. Ví dụ: Công nhân dùng xẻng gạt đất đá ra khỏi đường.
đắp Trung tính, thông dụng, chỉ hành động thêm vật liệu vào để làm đầy hoặc cao lên. Ví dụ: Họ đắp đất vào chỗ trũng.
bới Trung tính, thông dụng, chỉ hành động đào, móc lên. Ví dụ: Con chó bới đất tìm xương.
Nghĩa 2: Là (quần áo).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ủi Hành động làm phẳng bề mặt vải bằng nhiệt và áp lực. Trung tính, thông dụng trong sinh hoạt hàng ngày. Ví dụ: Anh ủi chiếc sơ mi trước khi ra ngoài.
Trung tính, thông dụng, từ đồng nghĩa phổ biến nhất. Ví dụ: Cô ấy đang là quần áo.
Trung tính, thông dụng, chỉ hành động làm nhăn, nhàu nát. Ví dụ: Đừng vò nát tờ giấy đó.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc là quần áo hoặc công việc san lấp đất.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh cụ thể liên quan đến công việc xây dựng hoặc chăm sóc gia đình.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành xây dựng hoặc may mặc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách sử dụng đơn giản, dễ hiểu, phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả hành động cụ thể liên quan đến đất đai hoặc quần áo.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc nghệ thuật.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ hành động (ví dụ: ủi đồ, ủi đất).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "là" khi nói về quần áo, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với từ "san" khi nói về đất, "ủi" thường chỉ hành động mạnh hơn.
  • Chú ý phát âm đúng để tránh nhầm lẫn với từ khác có âm tương tự.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ủi đất", "ủi quần áo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (đất, quần áo), trạng từ chỉ cách thức (nhẹ nhàng, cẩn thận).