Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Hũ lớn.
Ví dụ: Anh rót chén trà từ vò sành ủ qua đêm.
2.
động từ
Chà đi xát lại giữa hai lòng bàn tay hay bàn chân, làm cho nhàu, nát, rối hoặc làm cho sạch.
Ví dụ: Cô ấy lặng lẽ vò chiếc khăn cho sạch rồi phơi lên dây.
Nghĩa 1: Hũ lớn.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ đựng mơ muối trong cái vò ngoài hiên.
  • Bé lấy gáo múc nước từ cái vò để tưới cây.
  • Con mèo nằm ngủ cạnh cái vò gốm to.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sân nhà nội có cái vò cổ, men đã rạn nhưng vẫn kín nước.
  • Bà để thính trong vò, hương thơm thoang thoảng mỗi khi mở nắp.
  • Nghe tiếng mưa rào, tôi chợt nhớ cái vò hứng nước đặt ở góc vườn.
3
Người trưởng thành
  • Anh rót chén trà từ vò sành ủ qua đêm.
  • Cái vò cũ giữ mùi đất, như một mảnh ký ức của bếp xưa.
  • Người ta giấu rượu nếp trong vò, để thời gian làm nốt phần hương vị.
  • Ở hiên nhà, cái vò đứng lặng, chứa nước và cả im lặng của chiều.
Nghĩa 2: Chà đi xát lại giữa hai lòng bàn tay hay bàn chân, làm cho nhàu, nát, rối hoặc làm cho sạch.
1
Học sinh tiểu học
  • Em vò tờ giấy nháp rồi bỏ vào thùng rác.
  • Mẹ vò áo trong chậu để sạch bùn.
  • Bé vò sợi len, làm nó rối tung.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu bực mình, vò nát lá thư rồi ném vào ngăn bàn.
  • Mưa dầm làm áo bẩn, tôi phải vò kỹ mới hết vệt đất.
  • Cô ấy vò tóc sau đầu, lúng túng tìm lời giải thích.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy lặng lẽ vò chiếc khăn cho sạch rồi phơi lên dây.
  • Trong cơn tức, anh vô thức vò tờ hợp đồng, nghe giấy kêu sạo sạo.
  • Ngồi đợi kết quả, tôi cứ vò mép áo, nỗi lo dồn vào những nếp gấp.
  • Ông lão vò nhúm thuốc lào trong tay, hâm nóng một thói quen cũ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Hũ lớn.
Nghĩa 2: Chà đi xát lại giữa hai lòng bàn tay hay bàn chân, làm cho nhàu, nát, rối hoặc làm cho sạch.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
Trung tính, chỉ hành động dùng tay tác động lên vật thể. Ví dụ: Cô ấy lặng lẽ vò chiếc khăn cho sạch rồi phơi lên dây.
vo Trung tính, thường dùng để làm sạch ngũ cốc, rau củ. Ví dụ: Mẹ vo gạo trước khi nấu cơm.
nhàu Trung tính, chỉ hành động làm vật thể bị nhăn, biến dạng. Ví dụ: Anh ta nhàu nát tờ giấy vì tức giận.
Trung tính, chỉ hành động làm phẳng, hết nhăn bằng nhiệt hoặc lực. Ví dụ: Sau khi giặt và vò, cần là phẳng quần áo.
gỡ Trung tính, chỉ hành động làm cho hết rối, tháo ra. Ví dụ: Cô ấy kiên nhẫn gỡ mớ chỉ bị vò rối.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về hành động vò quần áo, vò giấy.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong miêu tả chi tiết hành động hoặc cảm xúc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hành động cụ thể như vò quần áo, vò giấy.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "vỏ" do phát âm gần giống.
  • Khác biệt với "xé" ở chỗ "vò" không làm rách mà làm nhàu, nát.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "vò nát", "vò sạch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với lượng từ (một, hai) hoặc tính từ (lớn, nhỏ). Động từ: Thường đi kèm với trạng từ (nhanh, chậm) hoặc bổ ngữ (quần áo, giấy).
chum lọ bình nồi niêu xoa chà xát bóp
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...