Suy giảm
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bị giảm sút.
Ví dụ:
Doanh thu tháng này suy giảm so với kỳ trước.
Nghĩa: Bị giảm sút.
1
Học sinh tiểu học
- Ánh sáng trong phòng suy giảm khi mây che kín cửa sổ.
- Lá trên cây suy giảm dần khi mùa thu đến.
- Sức gió suy giảm nên diều bay thấp xuống.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau kỳ nghỉ dài, hứng thú học tập của cậu ấy có lúc suy giảm rồi mới lấy lại.
- Âm thanh loa ngoài sân bỗng suy giảm khi pin gần hết.
- Tốc độ của đội bóng suy giảm ở hiệp cuối vì ai cũng thấm mệt.
3
Người trưởng thành
- Doanh thu tháng này suy giảm so với kỳ trước.
- Sự kiên nhẫn của tôi suy giảm mỗi lần phải chờ đợi vô lý.
- Sau vài năm thiếu đầu tư, chất lượng dịch vụ dần suy giảm, và khách cũng thưa hơn.
- Khi niềm tin suy giảm, những lời giải thích dù hợp lý cũng trở nên nhẹ cân.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bị giảm sút.
Từ đồng nghĩa:
giảm sút thuyên giảm
Từ trái nghĩa:
tăng trưởng gia tăng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| suy giảm | trung tính, mức độ nhẹ–trung bình; dùng trong khoa học/xã hội học/kinh tế; sắc thái khách quan Ví dụ: Doanh thu tháng này suy giảm so với kỳ trước. |
| giảm sút | trung tính, mức độ tương đương; phổ biến Ví dụ: Doanh thu suy giảm/giảm sút trong quý IV. |
| thuyên giảm | trang trọng y khoa, mức độ giảm dần; dùng cho triệu chứng/ bệnh Ví dụ: Triệu chứng suy giảm/thuyên giảm sau điều trị. |
| tăng trưởng | trang trọng kinh tế/xã hội, mức độ bền vững đi lên Ví dụ: Kinh tế suy giảm/tăng trưởng trở lại. |
| gia tăng | trung tính, đa lĩnh vực; mức độ tăng nói chung Ví dụ: Nhu cầu suy giảm/gia tăng theo mùa. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về sức khỏe, năng lượng hoặc tình trạng của một sự việc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến khi đề cập đến các vấn đề kinh tế, môi trường hoặc sức khỏe cộng đồng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các báo cáo khoa học, y tế hoặc kinh tế để mô tả sự giảm sút của một chỉ số hoặc hiện tượng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tiêu cực hoặc lo ngại về một sự giảm sút.
- Thường mang sắc thái trung tính, không quá trang trọng.
- Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự giảm sút đáng kể của một yếu tố.
- Tránh dùng khi sự giảm sút không đáng kể hoặc không có ý nghĩa lớn.
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ số lượng hoặc tình trạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "giảm"; "suy giảm" thường chỉ sự giảm sút nghiêm trọng hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức, làm mất đi ý nghĩa nghiêm trọng của từ.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc khi muốn thể hiện sự cải thiện.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "suy giảm nhanh chóng", "suy giảm nghiêm trọng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (như "nhanh chóng", "nghiêm trọng") và danh từ (như "sức khỏe", "năng suất").
