Xác xơ

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở tình trạng không có gì còn nguyên vẹn, lành lặn, trông thảm hại.
Ví dụ : Vườn nhà sau đợt hạn nhìn xác xơ.
Nghĩa: Ở tình trạng không có gì còn nguyên vẹn, lành lặn, trông thảm hại.
1
Học sinh tiểu học
  • Cây bưởi sau bão trông xác xơ, lá rụng gần hết.
  • Con búp bê cũ tóc rối, váy áo xác xơ.
  • Cuối mùa khô, ruộng đồng xác xơ vì nắng gắt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con đường làng sau lễ hội bỗng xác xơ, cờ hoa đã gỡ xuống.
  • Sau kỳ ôn thi căng thẳng, gương mặt cậu ấy nhìn xác xơ thấy rõ.
  • Căn phòng bỏ trống lâu ngày trở nên xác xơ, bụi phủ kín cửa sổ.
3
Người trưởng thành
  • Vườn nhà sau đợt hạn nhìn xác xơ.
  • Những kế hoạch chưa kịp nảy mầm đã bỏ dở, để lại một cảm giác xác xơ trong lòng.
  • Quán cà phê từng rộn ràng, nay bàn ghế thưa thớt, ánh đèn lạnh, không khí xác xơ đến lạ.
  • Qua một mùa làm ăn thất bát, ví tiền và cả niềm tin cũng xác xơ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng tồi tàn, thiếu sức sống của một vật hoặc người.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính khẩu ngữ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm xúc mạnh mẽ về sự tàn tạ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tiêu cực, buồn bã, hoặc thương cảm.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tàn tạ, thiếu sức sống.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với hình ảnh cụ thể để tăng tính biểu cảm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "xơ xác", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Không nên lạm dụng trong văn viết chính thức để tránh mất đi tính trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất xác xơ", "quá xác xơ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt