Bể dâu

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bãi biển biến thành ruộng dâu; dùng để ví sự thay đổi của cuộc đời.
Ví dụ: Cuộc đời con người trải qua bao bể dâu, từ lúc sinh ra đến khi trưởng thành.
Nghĩa: Bãi biển biến thành ruộng dâu; dùng để ví sự thay đổi của cuộc đời.
1
Học sinh tiểu học
  • Ngày xưa, chỗ này là một cánh đồng, giờ đã thành nhà cửa, đúng là bể dâu.
  • Bà kể ngày xưa làng mình chỉ có vài mái nhà tranh, giờ đã thành phố xá đông đúc, đúng là bể dâu.
  • Cái cây cổ thụ ở đầu làng ngày xưa to lắm, giờ không còn nữa, thời gian đúng là bể dâu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau bao năm xa cách, trở về quê hương, tôi ngỡ ngàng trước những đổi thay như bể dâu của vùng đất này.
  • Lịch sử đã chứng kiến biết bao thăng trầm, những cuộc bể dâu làm thay đổi vận mệnh của cả một dân tộc.
  • Tình bạn của chúng tôi đã trải qua nhiều biến cố, nhưng sau tất cả, những cuộc bể dâu ấy lại càng khiến chúng tôi gắn bó hơn.
3
Người trưởng thành
  • Cuộc đời con người trải qua bao bể dâu, từ lúc sinh ra đến khi trưởng thành.
  • Nhìn lại chặng đường đã qua, mới thấy cuộc đời là một chuỗi bể dâu không ngừng, mỗi biến cố là một bài học quý giá.
  • Dù thời gian có xoay vần, tạo nên bao cuộc bể dâu, thì những giá trị cốt lõi vẫn mãi trường tồn trong tâm hồn mỗi người.
  • Sau bao nhiêu bể dâu của cuộc đời, cuối cùng anh ấy cũng tìm được bến đỗ bình yên cho riêng mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bãi biển biến thành ruộng dâu; dùng để ví sự thay đổi của cuộc đời.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bể dâu Trang trọng, văn chương, mang tính triết lý, gợi sự biến đổi lớn lao, thăng trầm của cuộc đời hoặc thế sự. Ví dụ: Cuộc đời con người trải qua bao bể dâu, từ lúc sinh ra đến khi trưởng thành.
thăng trầm Trang trọng, văn chương, trung tính, diễn tả sự lên xuống, biến đổi trong cuộc đời hoặc sự nghiệp. Ví dụ: Cuộc đời anh ấy trải qua nhiều thăng trầm.
bất biến Trang trọng, triết lý, diễn tả sự không thay đổi, vĩnh cửu, thường dùng để đối lập với sự biến động. Ví dụ: Giữa dòng đời bể dâu, tình yêu của họ vẫn bất biến.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết có tính chất triết lý hoặc bàn về sự thay đổi lớn lao.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong thơ ca, văn học để diễn tả sự biến đổi không ngừng của cuộc đời.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự cảm thán về sự thay đổi lớn lao, thường mang sắc thái triết lý.
  • Thuộc phong cách văn chương, nghệ thuật, không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hay kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi lớn lao, không ngừng của cuộc sống.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản kỹ thuật.
  • Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, thơ ca.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự thay đổi khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Khác biệt với từ "thay đổi" ở chỗ "bể dâu" mang tính hình tượng và triết lý hơn.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các yếu tố văn chương khác trong câu.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sự bể dâu", "những bể dâu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc các từ chỉ định như "này", "đó".