Thăng trầm
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Việc đời) có nhiều biến đổi lớn, khi thịnh khi suy, khi thành khi bại, không có được sự bình ổn, yên vui.
Ví dụ:
Cuộc hôn nhân ấy đã thăng trầm suốt nhiều năm.
Nghĩa: (Việc đời) có nhiều biến đổi lớn, khi thịnh khi suy, khi thành khi bại, không có được sự bình ổn, yên vui.
1
Học sinh tiểu học
- Cuộc sống của chú bán hàng rong thăng trầm, có ngày đông khách, có ngày vắng tanh.
- Hành trình của đội bóng là một năm thăng trầm, lúc thắng rộn ràng, lúc thua buồn bã.
- Quán nhỏ của mẹ trải qua những tháng ngày thăng trầm, khi rực rỡ, khi chùng lại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con đường khởi nghiệp của anh trai tôi thăng trầm, mỗi bước tiến đều trả giá bằng mồ hôi và kiên nhẫn.
- Lịch sử ngôi làng ven sông thăng trầm theo con nước, mùa lũ và mùa cạn thay nhau thử thách người dân.
- Tình bạn cấp ba cũng thăng trầm, có giận hờn, có làm hòa, rồi lại kề vai bước tiếp.
3
Người trưởng thành
- Cuộc hôn nhân ấy đã thăng trầm suốt nhiều năm.
- Đời người thăng trầm như con sóng, dạt vào bờ rồi lại rút ra để bắt đầu một nhịp khác.
- Sự nghiệp của anh thăng trầm qua những lần chuyển việc, mỗi bước ngoặt đều để lại vết hằn kín đáo.
- Thành phố sau dịch vẫn thăng trầm, lúc sáng đèn hy vọng, lúc chùng xuống bởi nỗi lo cơm áo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Việc đời) có nhiều biến đổi lớn, khi thịnh khi suy, khi thành khi bại, không có được sự bình ổn, yên vui.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thăng trầm | trung tính–hơi văn chương; sắc thái khái quát, nói về vận hội/số phận, mức độ biến thiên rõ Ví dụ: Cuộc hôn nhân ấy đã thăng trầm suốt nhiều năm. |
| ba đào | văn chương, gợi sóng gió cuộc đời; mức độ mạnh hơn Ví dụ: Đời nghệ sĩ lắm ba đào. |
| sóng gió | khẩu ngữ–văn chương, chỉ cảnh biến động dữ dội; mạnh Ví dụ: Sự nghiệp anh từng rất sóng gió. |
| bấp bênh | khẩu ngữ, nhấn vào thiếu ổn định; mức độ nhẹ–trung bình Ví dụ: Công việc cô ấy khá bấp bênh. |
| chập chờn | khẩu ngữ, lên xuống không đều; nhẹ, hình ảnh Ví dụ: Thu nhập mùa dịch cứ chập chờn. |
| bình ổn | trung tính, trang trọng nhẹ; nhấn sự ổn định vững Ví dụ: Kinh tế đã dần bình ổn. |
| êm ả | trung tính–văn chương; nhấn yên ắng, ít biến động Ví dụ: Cuộc sống về già khá êm ả. |
| yên ổn | khẩu ngữ, phổ thông; ổn định, không biến động Ví dụ: Gia đình nay đã yên ổn. |
| ổn định | trang trọng–trung tính; trạng thái bền vững Ví dụ: Tình hình tài chính đã ổn định. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả cuộc sống hoặc sự nghiệp của ai đó có nhiều biến động.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để phân tích các giai đoạn phát triển của một tổ chức hoặc cá nhân.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, truyện ngắn để tạo cảm giác sâu lắng về cuộc đời.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự biến động, không ổn định.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
- Gợi cảm giác sâu sắc, suy tư về cuộc sống.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự biến đổi lớn trong cuộc sống hoặc sự nghiệp.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác, ổn định.
- Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian hoặc giai đoạn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự thay đổi khác như "biến động".
- Khác biệt với "ổn định" ở chỗ nhấn mạnh sự không liên tục.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh cụ thể về thời gian hoặc sự kiện.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cuộc sống thăng trầm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (cuộc sống, sự nghiệp), phó từ (rất, khá) để bổ nghĩa.
