Bình ổn

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho ổn định, không để cho thay đổi lên xuống thất thường.
Ví dụ: Chính quyền can thiệp để bình ổn thị trường sau tin đồn thiếu hàng.
Nghĩa: Làm cho ổn định, không để cho thay đổi lên xuống thất thường.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô chú ở chợ cùng nhau bình ổn giá rau để ai cũng mua được.
  • Thầy hiệu trưởng bình ổn giờ ra chơi để các lớp không chen chúc.
  • Bố mẹ bình ổn lịch ngủ để em bé không quấy đêm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhà trường họp để bình ổn lịch học, tránh thay đổi bất ngờ.
  • Ban quản lý chợ bình ổn giá sữa khi hàng khan hiếm.
  • Huấn luyện viên bình ổn tinh thần đội bóng trước trận đấu quan trọng.
3
Người trưởng thành
  • Chính quyền can thiệp để bình ổn thị trường sau tin đồn thiếu hàng.
  • Doanh nghiệp phải bình ổn dòng tiền nếu muốn vượt qua giai đoạn biến động.
  • Cô chọn thiền mỗi sáng để bình ổn nhịp sống và cảm xúc.
  • Trong thương lượng, họ tạm bình ổn mâu thuẫn để giữ không khí làm việc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm cho ổn định, không để cho thay đổi lên xuống thất thường.
Từ đồng nghĩa:
ổn định
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bình ổn Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, xã hội, chính trị; mang tính chất chủ động, tích cực, nhằm duy trì trạng thái ổn định. Ví dụ: Chính quyền can thiệp để bình ổn thị trường sau tin đồn thiếu hàng.
ổn định Trung tính, trang trọng, thường dùng trong các văn bản hành chính, kinh tế. Ví dụ: Chính phủ đã nỗ lực ổn định thị trường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản liên quan đến kinh tế, chính sách, ví dụ như "bình ổn giá cả".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu kinh tế, tài chính, quản lý.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm túc, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về việc duy trì sự ổn định trong các lĩnh vực như kinh tế, xã hội.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần sự trang trọng.
  • Thường đi kèm với các danh từ như "giá cả", "thị trường".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ổn định", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • "Bình ổn" thường mang ý nghĩa chủ động hơn so với "ổn định".
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh kinh tế, chính trị khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ cho các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ hoặc trạng ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bình ổn giá cả", "bình ổn thị trường".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (giá cả, thị trường), trạng từ (nhanh chóng, hiệu quả), và có thể đi kèm với các từ chỉ mức độ (rất, khá).
ổn định vững bền cân bằng duy trì kiểm soát điều hoà yên bất ổn biến động