Dâu bể
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Như bể dâu.
Ví dụ:
Cuộc đời dâu bể, hôm nay vậy, mai đã khác.
Nghĩa: Như bể dâu.
1
Học sinh tiểu học
- Ông ngoại kể chuyện dâu bể, làng xóm đã đổi khác nhiều lắm.
- Bà nói cuộc đời dâu bể, nên mình phải biết yêu thương nhau.
- Nghe chuyện dâu bể, em hiểu mọi thứ có thể thay đổi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy giáo nhắc đến dâu bể để chúng em thấy lịch sử luôn biến đổi.
- Nhìn con đường quê mới mở, mình chợt hiểu dâu bể chẳng phải chuyện xa vời.
- Bạn mình bảo, tình bạn qua dâu bể mới biết ai còn ở lại.
3
Người trưởng thành
- Cuộc đời dâu bể, hôm nay vậy, mai đã khác.
- Qua mấy lần dâu bể, tôi học cách nhẹ tay với những điều không nắm nổi.
- Thành phố lớn lên từng ngày, còn ký ức cũ nằm lại sau bao lần dâu bể.
- Giữa dâu bể nhân sinh, giữ một ngọn đèn nhỏ trong lòng cũng đủ ấm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như bể dâu.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dâu bể | Diễn tả sự biến đổi lớn lao, thăng trầm của thế sự, mang sắc thái văn chương, cổ kính, thường gợi cảm giác tiếc nuối hoặc suy tư về sự vô thường. Ví dụ: Cuộc đời dâu bể, hôm nay vậy, mai đã khác. |
| bể dâu | Trung tính, văn chương, dùng để chỉ sự biến đổi lớn lao của thế sự. Ví dụ: Cuộc đời bể dâu, mấy ai giữ được mãi sự bình yên. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong văn học hoặc các bài viết có tính chất triết lý, suy ngẫm về cuộc đời.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, thường dùng để diễn tả sự thay đổi lớn lao, biến động của cuộc sống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự sâu sắc, triết lý về cuộc sống.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn học và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự biến đổi lớn lao, không ngừng của cuộc sống.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc các văn bản kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ ngữ mang tính triết lý, suy ngẫm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "bể dâu".
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "những dâu bể cuộc đời".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ hoặc cụm từ chỉ thời gian, ví dụ: "trải qua dâu bể", "dâu bể cuộc đời".
