No ấm

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Như ấm no.
Ví dụ: Gia đình họ giờ đã no ấm.
Nghĩa: Như ấm no.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà em nay đã no ấm, ai cũng tươi cười.
  • Vụ mùa bội thu nên làng em no ấm hơn.
  • Bữa cơm có canh, có cá, cả nhà thấy no ấm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi người dân có việc làm ổn định, gia đình sẽ no ấm.
  • Con đường mới mở giúp bản làng dần no ấm.
  • Ngày Tết, nhìn mái nhà sáng đèn, ai cũng cảm thấy cuộc sống no ấm.
3
Người trưởng thành
  • Gia đình họ giờ đã no ấm.
  • Sự no ấm không chỉ là đầy bữa cơm, mà còn là bình yên trong lòng.
  • Một chính sách đúng có thể đưa cả vùng từ chật vật đến no ấm.
  • Anh chọn về quê lập nghiệp, mong gây dựng cuộc sống no ấm bền lâu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như ấm no.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
đói rét nghèo khổ
Từ Cách sử dụng
no ấm Diễn tả trạng thái đầy đủ về vật chất, không thiếu thốn, mang ý nghĩa tích cực, thường dùng trong văn cảnh mong ước, miêu tả cuộc sống sung túc. Ví dụ: Gia đình họ giờ đã no ấm.
ấm no Trung tính, diễn tả sự đầy đủ về vật chất, không thiếu thốn. Ví dụ: Mong ước một cuộc sống ấm no.
sung túc Tích cực, diễn tả sự giàu có, đầy đủ hơn mức cần thiết. Ví dụ: Gia đình anh ấy sống rất sung túc.
đói rét Tiêu cực, diễn tả sự thiếu thốn cùng cực về ăn mặc, nơi ở. Ví dụ: Nhiều người dân vẫn còn sống trong cảnh đói rét.
nghèo khổ Tiêu cực, diễn tả tình trạng thiếu thốn vật chất và cuộc sống khó khăn. Ví dụ: Anh ấy lớn lên trong một gia đình nghèo khổ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cuộc sống gia đình hoặc cá nhân có đủ đầy về vật chất và tinh thần.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "ấm no" hoặc các từ đồng nghĩa khác.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh về một cuộc sống hạnh phúc, đủ đầy.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác hài lòng, hạnh phúc và đủ đầy.
  • Phong cách thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đủ đầy và hạnh phúc trong cuộc sống.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật, thay vào đó dùng "ấm no".
  • Thường đi kèm với các từ miêu tả cuộc sống gia đình hoặc cá nhân.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ấm no"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • "No ấm" có thể mang sắc thái thân mật hơn so với "ấm no".
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả trạng thái hạnh phúc, đủ đầy.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cuộc sống no ấm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (cuộc sống, gia đình) và trạng từ chỉ mức độ (rất, khá).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...