Giảm giá
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(hoặc d.). (Tình trạng giá hàng trên thị trường) hạ thấp đi so với trước.
Ví dụ:
Xăng giảm giá, tôi thấy nhẹ túi hơn mỗi lần đổ.
Nghĩa: (hoặc d.). (Tình trạng giá hàng trên thị trường) hạ thấp đi so với trước.
1
Học sinh tiểu học
- Siêu thị thông báo giảm giá bánh mì nên mẹ mua rẻ hơn hôm qua.
- Hiệu sách giảm giá vở, chúng mình tranh thủ mua thêm.
- Cửa hàng đồ chơi giảm giá chú gấu bông, em tiết kiệm được tiền.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cuối mùa, cửa hàng quần áo đồng loạt giảm giá, phố xá rộn ràng người mua.
- Điện thoại đời cũ giảm giá mạnh khi mẫu mới ra mắt.
- Vé xem phim giảm giá vào buổi sáng nên tụi mình rủ nhau đi sớm.
3
Người trưởng thành
- Xăng giảm giá, tôi thấy nhẹ túi hơn mỗi lần đổ.
- Đến kỳ lạm phát hạ nhiệt, nhiều mặt hàng bắt đầu giảm giá, thị trường thở phào.
- Tour du lịch bất ngờ giảm giá sâu, tôi vừa mừng vừa cân nhắc tính an toàn và chất lượng.
- Khi bất động sản giảm giá dây chuyền, tâm lý chờ đợi bao trùm cả người bán lẫn người mua.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các chương trình khuyến mãi, mua sắm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các báo cáo kinh tế, bài viết về thị trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong các báo cáo tài chính, phân tích thị trường.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tích cực khi nói về lợi ích cho người tiêu dùng.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi tích cực về giá cả cho người mua.
- Tránh dùng khi không có sự thay đổi thực sự về giá.
- Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian hoặc sự kiện cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "khuyến mãi" khi không có sự thay đổi thực sự về giá.
- Khác biệt với "giảm giá trị" ở chỗ "giảm giá" chỉ sự thay đổi về giá cả, không phải chất lượng.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm là giảm chất lượng sản phẩm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của giá cả.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "giảm" và "giá"; không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang giảm giá", "sẽ giảm giá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các trạng từ chỉ thời gian (như "đang", "sẽ"), danh từ chỉ hàng hóa (như "hàng hóa", "sản phẩm") và các từ chỉ mức độ (như "mạnh", "nhẹ").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
