Chẻ
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tách theo chiều dọc thành từng mảnh, từng thanh.
Ví dụ:
Anh ấy chẻ củi thành từng thanh để sấy khô.
Nghĩa: Tách theo chiều dọc thành từng mảnh, từng thanh.
1
Học sinh tiểu học
- Ông chẻ củi ra để nhóm bếp.
- Ba chẻ thanh tre làm diều cho em.
- Cô chẻ quả dừa ra thành từng miếng dài.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chú thợ mộc chẻ khúc gỗ thành các thanh đều nhau để đóng kệ.
- Người dân chẻ nứa dọc thân, bẻ mảnh mỏng để đan mẹt.
- Để làm thuyền mô hình, bạn Nam chẻ gỗ theo thớ, tránh bị sứt mẻ.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy chẻ củi thành từng thanh để sấy khô.
- Người thợ khéo tay chẻ tre theo thớ, sợi tách ra mượt như tơ.
- Buổi sớm ở vùng cao, tiếng rìu chẻ gỗ vang lên, gợi mùi nhựa thơm ngai ngái.
- Không vội, bác chẻ từng mảnh nứa, xếp ngay ngắn như chuẩn bị cho một mùa đan lát mới.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tách theo chiều dọc thành từng mảnh, từng thanh.
Từ đồng nghĩa:
bổ xẻ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chẻ | Trung tính, chỉ hành động tách vật thể rắn theo chiều dọc, thường dùng sức mạnh hoặc dụng cụ sắc bén. Ví dụ: Anh ấy chẻ củi thành từng thanh để sấy khô. |
| bổ | Trung tính, chỉ hành động tách đôi hoặc tách thành nhiều phần theo chiều dọc, thường dùng lực mạnh và dụng cụ như dao, rìu. Ví dụ: Bổ củi, bổ dưa hấu. |
| xẻ | Trung tính, chỉ hành động tách vật liệu (như gỗ, tre) thành các mảnh dài theo thớ hoặc chiều dọc, thường dùng cưa hoặc dụng cụ sắc. Ví dụ: Xẻ gỗ làm ván, xẻ tre đan lát. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc tách nhỏ các vật liệu như gỗ, tre.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật liên quan đến chế biến gỗ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, ví dụ như "chẻ đôi dòng nước".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành chế biến gỗ, xây dựng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là kỹ thuật hoặc mô tả cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả hành động tách vật liệu theo chiều dọc.
- Tránh dùng khi không có sự tách rời vật lý rõ ràng.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để mô tả chi tiết hơn, như "chẻ nhỏ".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động tách khác như "bẻ", "cắt".
- Khác biệt với "bẻ" ở chỗ "chẻ" thường yêu cầu công cụ và có sự tách rời rõ ràng.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chẻ củi", "chẻ tre".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật liệu (củi, tre), có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức (nhanh chóng, cẩn thận).
