Phanh
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Bộ phận dùng để làm ngừng hoặc làm chậm sự chuyển động của xe cộ, máy móc.
Ví dụ:
Chiếc ô tô này thay bộ phanh mới nên cảm giác thắng chắc hơn.
2.
động từ
Làm ngừng hoặc làm chậm sự chuyển động bằng cái phanh.
Ví dụ:
Tôi phanh gấp vì chiếc xe phía trước dừng đột ngột.
3.
động từ
Mở rộng, làm lộ phần ở bên trong ra.
Ví dụ:
Anh khẽ phanh áo khoác, lộ chiếc khăn len bên trong.
4.
động từ
Mổ rồi banh rộng ra.
Ví dụ:
Chị bếp phanh con cá, lưỡi dao lật mở những thớ thịt tươi.
Nghĩa 1: Bộ phận dùng để làm ngừng hoặc làm chậm sự chuyển động của xe cộ, máy móc.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc xe đạp của em có phanh rất êm.
- Bác tài bấm phanh để xe dừng trước vạch.
- Chú thợ sửa lại phanh vì nó kêu két két.
2
Học sinh THCS – THPT
- Xe buýt vào bến, tiếng phanh rít vang cả góc phố.
- Phanh đĩa trên xe máy bám tốt nên đi trời mưa vẫn an tâm.
- Bạn tớ kiểm tra phanh trước chuyến đi để tránh sự cố bất ngờ.
3
Người trưởng thành
- Chiếc ô tô này thay bộ phanh mới nên cảm giác thắng chắc hơn.
- Đến đoạn đèo dốc, tôi luôn rà phanh nhẹ, giữ xe trong tầm kiểm soát.
- Phanh mòn là lời nhắc thầm lặng rằng sự cẩn trọng không bao giờ thừa.
- Trong xưởng, tiếng thử phanh khô khốc, nghe mà thấy nghề này không cho phép sai sót.
Nghĩa 2: Làm ngừng hoặc làm chậm sự chuyển động bằng cái phanh.
1
Học sinh tiểu học
- Bố phanh xe trước khi đèn đỏ.
- Thấy mèo băng qua, chú phanh lại ngay.
- Cô phanh chậm để xe không giật.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh kịp phanh khi quả bóng lăn ra đường.
- Tài xế bình tĩnh phanh dần, tránh va chạm.
- Cô ấy phanh sớm nên vượt qua khúc cua an toàn.
3
Người trưởng thành
- Tôi phanh gấp vì chiếc xe phía trước dừng đột ngột.
- Trong mưa, anh chủ động phanh bằng động cơ để giữ độ bám.
- Tới dốc dài, tôi nhấp phanh theo nhịp, không để má phanh quá nóng.
- Có những lúc cuộc đời lao đi quá nhanh, phải biết phanh lại để kịp nhìn mình.
Nghĩa 3: Mở rộng, làm lộ phần ở bên trong ra.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn phanh áo mưa ra cho đỡ nóng.
- Mẹ phanh cửa tủ để tìm khăn.
- Cô chú bộ đội phanh ba lô cho bọn mình xem đồ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh phanh lớp giấy bọc, để lộ chiếc hộp sáng bóng.
- Gió mạnh phanh tấm bạt, lộ cả khung giàn bên dưới.
- Cô phanh cuốn sổ cũ, trang giấy ố vàng hiện ra.
3
Người trưởng thành
- Anh khẽ phanh áo khoác, lộ chiếc khăn len bên trong.
- Cô phanh rèm cửa, buổi sáng ùa vào như dòng nước mới.
- Chỉ cần phanh lớp vỏ bề ngoài, sự thật thường hiện rõ hơn những lời quảng cáo.
- Người thợ khéo léo phanh tấm bọc máy, lộ ra những bánh răng còn bóng mỡ.
Nghĩa 4: Mổ rồi banh rộng ra.
1
Học sinh tiểu học
- Chú nông dân phanh cá để nấu canh chua.
- Bà ngoại phanh con gà để làm sạch ruột.
- Cô bác sĩ thú y phanh bụng cá kịp cứu đàn cá con.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người thợ săn đem chim về, phanh ra để lấy nội tạng.
- Trong phòng thí nghiệm, thầy phanh mẫu cá để quan sát cơ quan tiêu hóa.
- Họ phanh con mực, rửa sạch, chuẩn bị nướng.
3
Người trưởng thành
- Chị bếp phanh con cá, lưỡi dao lật mở những thớ thịt tươi.
- Ông đồ bếp phanh gà rất gọn, đường dao dứt khoát mà sạch sẽ.
- Trong buổi thực tập, bác sĩ hướng dẫn cách phanh mẫu giải phẫu, vừa làm vừa giải thích tỉ mỉ.
- Ranh giới giữa nghiên cứu và ám ảnh mỏng manh nhất khi ta phanh cơ thể sống để hiểu về nó.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bộ phận dùng để làm ngừng hoặc làm chậm sự chuyển động của xe cộ, máy móc.
Từ đồng nghĩa:
thắng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phanh | Chỉ bộ phận cơ khí, kỹ thuật, trung tính. Ví dụ: Chiếc ô tô này thay bộ phanh mới nên cảm giác thắng chắc hơn. |
| thắng | Khẩu ngữ miền Nam, trung tính. Ví dụ: Xe đạp của tôi bị hỏng thắng. |
Nghĩa 2: Làm ngừng hoặc làm chậm sự chuyển động bằng cái phanh.
Từ đồng nghĩa:
thắng hãm
Từ trái nghĩa:
tăng tốc khởi động
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phanh | Hành động điều khiển phương tiện, máy móc, trung tính. Ví dụ: Tôi phanh gấp vì chiếc xe phía trước dừng đột ngột. |
| thắng | Khẩu ngữ miền Nam, trung tính. Ví dụ: Anh ấy thắng gấp để tránh va chạm. |
| hãm | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc kiểm soát. Ví dụ: Người lái xe hãm tốc độ khi vào cua. |
| tăng tốc | Trung tính, chỉ hành động làm tăng vận tốc. Ví dụ: Tài xế tăng tốc để vượt qua xe khác. |
| khởi động | Trung tính, chỉ hành động bắt đầu vận hành. Ví dụ: Anh ấy khởi động xe và bắt đầu chuyến đi. |
Nghĩa 3: Mở rộng, làm lộ phần ở bên trong ra.
Từ đồng nghĩa:
banh
Từ trái nghĩa:
khép che
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phanh | Hành động làm lộ, mở rộng vật thể, trung tính. Ví dụ: Anh khẽ phanh áo khoác, lộ chiếc khăn len bên trong. |
| banh | Trung tính, chỉ hành động mở rộng ra. Ví dụ: Cô ấy banh áo ra để kiểm tra vết thương. |
| khép | Trung tính, chỉ hành động làm cho hẹp lại, đóng lại. Ví dụ: Anh ấy khép áo lại vì trời lạnh. |
| che | Trung tính, chỉ hành động làm khuất đi, không cho nhìn thấy. Ví dụ: Cô bé che mặt lại vì xấu hổ. |
Nghĩa 4: Mổ rồi banh rộng ra.
Từ đồng nghĩa:
banh xẻ
Từ trái nghĩa:
khâu
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phanh | Hành động trong chế biến thực phẩm hoặc y tế, mang tính mạnh, trung tính. Ví dụ: Chị bếp phanh con cá, lưỡi dao lật mở những thớ thịt tươi. |
| banh | Trung tính, chỉ hành động mở rộng ra sau khi cắt. Ví dụ: Người đồ tể banh con lợn ra để lấy nội tạng. |
| xẻ | Trung tính, chỉ hành động cắt và mở rộng. Ví dụ: Họ xẻ thịt gà thành từng miếng. |
| khâu | Trung tính, chỉ hành động nối lại bằng chỉ. Ví dụ: Bác sĩ khâu vết mổ sau phẫu thuật. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc dừng xe hoặc máy móc đột ngột.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về an toàn giao thông hoặc kỹ thuật cơ khí.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành cơ khí, ô tô và kỹ thuật giao thông.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là kỹ thuật và thực dụng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn tả hành động dừng hoặc làm chậm lại sự chuyển động của phương tiện.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến cơ khí hoặc giao thông.
- Có thể thay thế bằng từ "thắng" trong một số phương ngữ miền Nam.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn giữa "phanh" và "thắng" do sự khác biệt vùng miền.
- Chú ý không dùng "phanh" để chỉ các hành động không liên quan đến cơ khí hoặc giao thông.
1
Chức năng ngữ pháp
"Phanh" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Phanh" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "phanh" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ. Khi là động từ, "phanh" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phanh xe", "phanh gấp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "phanh" thường kết hợp với các tính từ hoặc lượng từ. Khi là động từ, "phanh" thường đi kèm với các danh từ chỉ phương tiện hoặc trạng từ chỉ cách thức.
