Tăng tốc
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(khẩu ngữ). Tăng tốc độ.
Ví dụ:
Tôi tăng tốc để kịp giờ hẹn.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Tăng tốc độ.
1
Học sinh tiểu học
- Xe đạp bắt đầu tăng tốc khi em đạp mạnh hơn.
- Bạn Lan tăng tốc để kịp về trước cơn mưa.
- Con chó thấy chủ gọi liền tăng tốc chạy lại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đội bạn tăng tốc ở những phút cuối và lật ngược thế trận.
- Thấy thời gian sắp hết, nó tăng tốc làm nốt bài thuyết trình.
- Cơn gió bỗng tăng tốc, kéo theo bụi lá chạy ràn rạt trên sân.
3
Người trưởng thành
- Tôi tăng tốc để kịp giờ hẹn.
- Đến quý cuối, nhóm dự án buộc phải tăng tốc nếu không sẽ trễ mốc.
- Anh ấy ngừng do dự, tăng tốc sự nghiệp bằng một quyết định táo bạo.
- Mưa đang đến, con đường thưa xe khiến ai cũng vô thức tăng tốc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Tăng tốc độ.
Từ đồng nghĩa:
gia tốc nhanh lên
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tăng tốc | khẩu ngữ, trung tính, mức độ vừa; dùng cho chuyển động/vận hành nói chung Ví dụ: Tôi tăng tốc để kịp giờ hẹn. |
| gia tốc | trang trọng/kĩ thuật; sắc thái chuyên môn, không khẩu ngữ Ví dụ: Tên lửa gia tốc ngay sau khi tách tầng. |
| nhanh lên | khẩu ngữ, mệnh lệnh; mức độ tương đương về ý thúc đẩy nhanh Ví dụ: Nhanh lên, còn kịp chuyến tàu! |
| giảm tốc | trung tính, kĩ thuật/đời thường; mức độ tương đương, đối lập trực tiếp Ví dụ: Đến gần ngã tư thì giảm tốc. |
| chậm lại | khẩu ngữ, nhẹ; đối lập trực tiếp trong lời nói thường ngày Ví dụ: Đường đông quá, chậm lại đi. |
| hãm tốc | trang trọng/kĩ thuật; thiên về động tác chủ động làm giảm tốc Ví dụ: Phi công hãm tốc trước khi hạ cánh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc di chuyển nhanh hơn, như lái xe hoặc chạy bộ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ "gia tốc" hoặc "tăng tốc độ".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả hành động nhanh chóng trong truyện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, như "tăng tốc máy móc".
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhanh chóng, khẩn trương.
- Phong cách khẩu ngữ, thường không trang trọng.
- Thường mang sắc thái tích cực, thúc đẩy hành động.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự gia tăng tốc độ trong các hoạt động hàng ngày.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng, thay bằng từ ngữ chính xác hơn.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi cần diễn đạt nhanh chóng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "gia tốc" trong ngữ cảnh kỹ thuật.
- Không nên dùng trong văn bản học thuật hoặc hành chính.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xe tăng tốc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ phương tiện hoặc đối tượng có khả năng di chuyển, ví dụ: "xe", "máy bay".
