Ăn rơ
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Có ý định hợp với nhau, tạo ra sự nhất trí trong hành động ăn ý.
Ví dụ:
Cặp đôi ấy có sự ăn rơ đáng kinh ngạc trong mọi quyết định, từ công việc đến cuộc sống.
Nghĩa: Có ý định hợp với nhau, tạo ra sự nhất trí trong hành động ăn ý.
1
Học sinh tiểu học
- Hai bạn An và Bình chơi đá bóng rất ăn rơ với nhau.
- Khi múa, các bạn trong đội luôn ăn rơ để bài múa đẹp hơn.
- Chị em tôi cùng nhau dọn nhà rất ăn rơ, chẳng mấy chốc đã xong.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong buổi thuyết trình, hai thành viên đã phối hợp rất ăn rơ, giúp bài báo cáo thêm sinh động.
- Dù là lần đầu tiên hợp tác, nhóm nhạc đã thể hiện sự ăn rơ đáng ngạc nhiên trên sân khấu.
- Chiến thuật của đội bóng đã ăn rơ hoàn hảo với kỹ năng của từng cầu thủ, mang lại chiến thắng thuyết phục.
3
Người trưởng thành
- Cặp đôi ấy có sự ăn rơ đáng kinh ngạc trong mọi quyết định, từ công việc đến cuộc sống.
- Để một dự án thành công, sự ăn rơ giữa các phòng ban là yếu tố then chốt, không thể thiếu.
- Trong một mối quan hệ bền vững, sự ăn rơ không chỉ thể hiện qua lời nói mà còn qua những hành động thấu hiểu và sẻ chia.
- Khi hai tâm hồn ăn rơ, mọi khó khăn dường như đều có thể vượt qua bằng sự đồng điệu và niềm tin vững chắc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có ý định hợp với nhau, tạo ra sự nhất trí trong hành động ăn ý.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
lệch pha
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ăn rơ | Khẩu ngữ, diễn tả sự phối hợp tự nhiên, nhịp nhàng, hiệu quả giữa các đối tượng. Ví dụ: Cặp đôi ấy có sự ăn rơ đáng kinh ngạc trong mọi quyết định, từ công việc đến cuộc sống. |
| ăn ý | Trung tính, khẩu ngữ, diễn tả sự hiểu nhau, phối hợp nhịp nhàng. Ví dụ: Hai người đó làm việc rất ăn ý với nhau. |
| lệch pha | Khẩu ngữ, diễn tả sự không ăn khớp, không đồng điệu, gây cản trở. Ví dụ: Hai bộ phận này cứ lệch pha nhau nên công việc không trôi chảy. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả sự hợp tác ăn ý giữa các cá nhân trong công việc hoặc hoạt động nhóm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn như "phối hợp nhịp nhàng".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo cảm giác gần gũi, thân thiện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Thường mang sắc thái tích cực, chỉ sự hợp tác hiệu quả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hợp tác tự nhiên, không cần nỗ lực nhiều.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức, như trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ăn ý", nhưng "ăn rơ" nhấn mạnh hơn vào sự hợp tác tự nhiên.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ hoạt động nhóm hoặc hợp tác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "họ ăn rơ với nhau".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc nhóm người, có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ như "rất".
