Ăn nhịp
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Có sự hoà hợp với nhau về nhịp điệu, tiết tấu.
Ví dụ:
Tiếng bước chân của đoàn quân ăn nhịp đều đặn trên đường hành quân.
2.
động từ
Có sự phối hợp về từng mặt một cách nhịp nhàng với nhau.
Ví dụ:
Bộ máy sản xuất hoạt động ăn nhịp, đảm bảo năng suất cao và chất lượng ổn định.
Nghĩa 1: Có sự hoà hợp với nhau về nhịp điệu, tiết tấu.
1
Học sinh tiểu học
- Hai bạn múa rất đẹp, động tác ăn nhịp với nhạc.
- Tiếng trống và tiếng kèn của đội văn nghệ ăn nhịp với nhau.
- Khi hát đồng ca, chúng em cố gắng để giọng hát ăn nhịp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Phần trình diễn của ban nhạc trở nên cuốn hút hơn khi các nhạc cụ ăn nhịp hoàn hảo.
- Trong buổi tập kịch, các diễn viên đã cố gắng để lời thoại và hành động ăn nhịp với nhau.
- Nhịp điệu của bài thơ này ăn nhịp với cảm xúc buồn man mác của tác giả.
3
Người trưởng thành
- Tiếng bước chân của đoàn quân ăn nhịp đều đặn trên đường hành quân.
- Trong một mối quan hệ, sự thấu hiểu giúp hai tâm hồn ăn nhịp, tạo nên giai điệu êm đềm.
- Dù không nói ra, nhưng ánh mắt và cử chỉ của họ dường như ăn nhịp với nhau một cách kỳ lạ.
- Để tạo nên một bản giao hưởng tuyệt vời, mỗi nhạc công phải cảm nhận và chơi ăn nhịp với tổng thể.
Nghĩa 2: Có sự phối hợp về từng mặt một cách nhịp nhàng với nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Hai bạn cùng kéo co, tay chân ăn nhịp nên thắng.
- Khi xếp hàng, các bạn đi ăn nhịp nên hàng rất thẳng.
- Mẹ và dì cùng làm bánh, hai người ăn nhịp nên xong rất nhanh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong trận đấu bóng đá, các cầu thủ đã phối hợp ăn nhịp, tạo ra nhiều pha tấn công nguy hiểm.
- Dự án nhóm thành công nhờ mọi thành viên biết cách làm việc ăn nhịp với nhau.
- Để hoàn thành bức tranh lớn, mỗi họa sĩ phải vẽ ăn nhịp với ý tưởng chung của cả nhóm.
3
Người trưởng thành
- Bộ máy sản xuất hoạt động ăn nhịp, đảm bảo năng suất cao và chất lượng ổn định.
- Trong công việc, khi các phòng ban ăn nhịp với nhau, hiệu quả công việc sẽ tăng lên đáng kể.
- Cuộc sống gia đình êm ấm khi vợ chồng biết cách ăn nhịp, cùng nhau vun đắp tổ ấm.
- Sự phát triển bền vững của một quốc gia đòi hỏi các chính sách phải ăn nhịp với thực tiễn xã hội và xu thế toàn cầu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có sự hoà hợp với nhau về nhịp điệu, tiết tấu.
Từ trái nghĩa:
lệch nhịp trật nhịp
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ăn nhịp | Trung tính, diễn tả sự đồng bộ, hài hòa về nhịp điệu trong âm nhạc, vũ đạo hoặc các hoạt động có tính chất lặp lại. Ví dụ: Tiếng bước chân của đoàn quân ăn nhịp đều đặn trên đường hành quân. |
| hoà nhịp | Trung tính, diễn tả sự kết hợp hài hòa, đồng điệu về nhịp điệu. Ví dụ: Hai giọng ca hòa nhịp tuyệt vời. |
| đồng điệu | Trung tính, diễn tả sự tương đồng, ăn khớp về nhịp điệu, cảm xúc. Ví dụ: Tiếng trống và tiếng kèn đồng điệu. |
| lệch nhịp | Trung tính, diễn tả sự không khớp, sai lệch về nhịp điệu. Ví dụ: Anh ấy bị lệch nhịp khi nhảy. |
| trật nhịp | Trung tính, diễn tả sự sai sót, không đúng nhịp điệu. Ví dụ: Cả đội trật nhịp trong phần trình diễn. |
Nghĩa 2: Có sự phối hợp về từng mặt một cách nhịp nhàng với nhau.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
lệch pha
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ăn nhịp | Trung tính, diễn tả sự phối hợp ăn ý, trôi chảy, hiệu quả giữa các yếu tố, bộ phận trong một hoạt động hoặc quá trình. Ví dụ: Bộ máy sản xuất hoạt động ăn nhịp, đảm bảo năng suất cao và chất lượng ổn định. |
| ăn khớp | Trung tính, diễn tả sự khớp nối hoàn hảo, ăn ý giữa các bộ phận, hành động. Ví dụ: Các bánh răng ăn khớp với nhau. |
| lệch pha | Trung tính, diễn tả sự không đồng bộ, không ăn ý trong phối hợp. Ví dụ: Hai phòng ban làm việc lệch pha. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả sự phối hợp nhịp nhàng trong các hoạt động nhóm hoặc giữa các cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về âm nhạc hoặc mô tả sự phối hợp trong tổ chức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả sự hòa hợp trong các tác phẩm nghệ thuật, đặc biệt là âm nhạc và múa.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể dùng trong các lĩnh vực yêu cầu sự phối hợp nhịp nhàng như sản xuất, thể thao.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự hài hòa, nhịp nhàng, thường mang sắc thái tích cực.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, gần gũi.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự phối hợp nhịp nhàng giữa các thành phần.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh yêu cầu sự trang trọng hoặc kỹ thuật cao.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay thế bằng "hòa hợp" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hòa hợp" nhưng "ăn nhịp" nhấn mạnh vào nhịp điệu và sự phối hợp.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong ngữ cảnh không phù hợp, cần chú ý đến sắc thái và phong cách.
- Để dùng tự nhiên, nên chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái có sự hoà hợp về nhịp điệu hoặc phối hợp nhịp nhàng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "các nhạc công ăn nhịp với nhau".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng hoặc trạng thái, ví dụ: "ăn nhịp với nhạc", "ăn nhịp với nhau".
