Hoà nhịp
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Hoà cùng một nhịp.
Ví dụ:
Tôi hoà nhịp với tiếng đàn đang ngân.
Nghĩa: Hoà cùng một nhịp.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn gõ tay theo trống để hoà nhịp với cả lớp.
- Cả đội vỗ tay đều nhau, ai cũng hoà nhịp theo bài hát.
- Em bước chân chậm lại để hoà nhịp cùng bạn trong đoàn múa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhạc nổi lên, chúng mình nhanh chóng hoà nhịp bằng những bước chân đều.
- Khán giả đứng dậy, vỗ tay hoà nhịp, làm không khí sôi động hẳn.
- Cậu điều chỉnh hơi thở để hoà nhịp với nhịp bơi của đồng đội.
3
Người trưởng thành
- Tôi hoà nhịp với tiếng đàn đang ngân.
- Nhìn dòng người chạy bộ, tôi dần hoà nhịp, để cơ thể bắt kịp nhịp thở và bước chân.
- Trước nhịp sống gấp gáp của thành phố, cô học cách hoà nhịp mà không đánh mất mình.
- Trong cuộc trò chuyện, anh lắng nghe đủ lâu để hoà nhịp với mạch cảm xúc của đối phương.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hoà cùng một nhịp.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hoà nhịp | trung tính, nhẹ; thường trong văn miêu tả, cảm xúc, nghệ thuật; sắc thái hài hoà, đồng điệu Ví dụ: Tôi hoà nhịp với tiếng đàn đang ngân. |
| hoà nhịp | trung tính; dùng như tự lặp để nhấn mạnh tính đúng chuẩn Ví dụ: Điệu trống vang lên, mọi người hoà nhịp vỗ tay. |
| đồng điệu | trung tính–văn chương; nhấn mạnh sự cùng nhịp/cảm hứng Ví dụ: Khán phòng đồng điệu cùng tiết tấu guitar. |
| hoà điệu | văn chương, nhẹ; thiên về sự cùng nhịp điệu, âm hưởng Ví dụ: Con sóng hoà điệu với khúc hát ru. |
| bắt nhịp | khẩu ngữ–trung tính; nhấn hành động nhập vào cùng nhịp Ví dụ: Cả đội nhanh chóng bắt nhịp với trống cổ vũ. |
| lệch nhịp | trung tính; chỉ không khớp nhịp Ví dụ: Một vài người vỗ tay lệch nhịp. |
| trật nhịp | khẩu ngữ; mức mạnh hơn, nhấn sai nhịp Ví dụ: Anh ấy hát trật nhịp liên tục. |
| lạc điệu | trung tính–phê bình; không hoà cùng nhịp/điệu Ví dụ: Tiếng kèn lạc điệu giữa dàn nhạc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự đồng điệu trong hoạt động nhóm hoặc cảm xúc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về văn hóa hoặc xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh về sự hòa hợp trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự đồng điệu, hài hòa.
- Phong cách nhẹ nhàng, thường dùng trong văn chương và giao tiếp thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hòa hợp trong nhóm hoặc giữa các cá nhân.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác kỹ thuật hoặc khoa học.
- Thường dùng trong các tình huống tích cực.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hòa hợp" nhưng "hoà nhịp" nhấn mạnh vào sự đồng điệu về nhịp điệu hoặc cảm xúc.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hoà nhịp với âm nhạc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, cụm danh từ hoặc trạng ngữ chỉ phương tiện, ví dụ: "hoà nhịp với nhịp sống".
