Lạc
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cây thuộc họ đậu, thân bò hay thân đứng, lá kép có bốn lá chét, quả mọc cắm xuống đất, hạt dùng để ăn hay ép dầu.
Ví dụ:
Chợ sáng bán lạc mới thu, hạt chắc và khô.
2.
danh từ
(ph.; id.). Nhạc ngựa.
3.
động từ
Không theo được đúng đường, đúng hướng phải đi.
4.
động từ
Ở trạng thái lìa ra khỏi mà không tìm được đường về lại.
Ví dụ:
Tôi thấy mình lạc khỏi nhịp quen của những ngày cũ.
5.
động từ
Bị mất đi (có thể chỉ là tạm thời), vì ở đâu đó mà tìm không thấy.
6.
động từ
(Giọng nói, mắt nhìn) trở thành khác hẳn đi, không bình thường, do bị kích động hoặc quá xúc động.
Nghĩa 1: Cây thuộc họ đậu, thân bò hay thân đứng, lá kép có bốn lá chét, quả mọc cắm xuống đất, hạt dùng để ăn hay ép dầu.
1
Học sinh tiểu học
- Bố đào lên một bụi lạc, đất rơi lộ ra nhiều củ tròn.
- Con bóc vỏ lạc, thấy hai hạt trắng béo bên trong.
- Trên ruộng, lá lạc xanh rì, hoa vàng nhỏ xíu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vụ này làng em trồng xen ngô với lạc để tận dụng đất.
- Cô dạy rằng quả lạc phát triển ở dưới đất, khác với nhiều cây khác.
- Mẹ rang lạc với muối, mùi thơm lan khắp sân chiều.
3
Người trưởng thành
- Chợ sáng bán lạc mới thu, hạt chắc và khô.
- Nắng đầu mùa làm lá lạc ngả bạc, nhưng củ dưới đất vẫn lên đều.
- Một nắm lạc rang có thể giữ chân câu chuyện dài thêm một buổi.
- Giữa ồn ào phố xá, mùi dầu lạc thoảng qua gợi nhớ sân phơi năm cũ.
Nghĩa 2: (ph.; id.). Nhạc ngựa.
Nghĩa 3: Không theo được đúng đường, đúng hướng phải đi.
Nghĩa 4: Ở trạng thái lìa ra khỏi mà không tìm được đường về lại.
1
Học sinh tiểu học
- Chú mèo lạc khỏi nhà và nằm co dưới mái hiên lạ.
- Chiếc diều đứt dây, lạc vào tán cây xa lạ.
- Bạn nhỏ lạc đoàn khi tham quan, cô giáo liền quay lại tìm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tín hiệu điện thoại lạc khỏi vùng phủ sóng, cuộc gọi bỗng ngắt.
- Một chiếc lá rời cành, lạc trong dòng nước đục của mương làng.
- Tiếng còi tàu lạc giữa màn sương, lẩn vào những mái nhà ven sông.
3
Người trưởng thành
- Tôi thấy mình lạc khỏi nhịp quen của những ngày cũ.
- Một ý nghĩ bỗng lạc ra ngoài câu chuyện, treo lơ lửng giữa không trung.
- Anh đứng giữa phố lạ, cảm giác như linh hồn lạc khỏi chỗ ở.
- Khi mối quan hệ đứt nhịp, trái tim dễ lạc khỏi bờ bến từng tin cậy.
Nghĩa 5: Bị mất đi (có thể chỉ là tạm thời), vì ở đâu đó mà tìm không thấy.
Nghĩa 6: (Giọng nói, mắt nhìn) trở thành khác hẳn đi, không bình thường, do bị kích động hoặc quá xúc động.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cây thuộc họ đậu, thân bò hay thân đứng, lá kép có bốn lá chét, quả mọc cắm xuống đất, hạt dùng để ăn hay ép dầu.
Từ đồng nghĩa:
đậu phộng củ lạc
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lạc | Trung tính, chỉ tên một loài thực vật. Ví dụ: Chợ sáng bán lạc mới thu, hạt chắc và khô. |
| đậu phộng | Trung tính, khẩu ngữ (miền Nam) Ví dụ: Món gỏi đậu phộng rất ngon. |
| củ lạc | Trung tính, khẩu ngữ (miền Bắc) Ví dụ: Mẹ tôi thường rang củ lạc để ăn vặt. |
Nghĩa 2: (ph.; id.). Nhạc ngựa.
Nghĩa 3: Không theo được đúng đường, đúng hướng phải đi.
Nghĩa 4: Ở trạng thái lìa ra khỏi mà không tìm được đường về lại.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lạc | Trung tính, chỉ trạng thái bị tách rời, mất liên lạc và không thể quay lại. Ví dụ: Tôi thấy mình lạc khỏi nhịp quen của những ngày cũ. |
| thất lạc | Trung tính, trang trọng hơn Ví dụ: Hồ sơ quan trọng đã bị thất lạc. |
| đoàn tụ | Trung tính, trang trọng, thường dùng cho người Ví dụ: Gia đình đã đoàn tụ sau nhiều năm xa cách. |
Nghĩa 5: Bị mất đi (có thể chỉ là tạm thời), vì ở đâu đó mà tìm không thấy.
Từ trái nghĩa:
tìm thấy
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lạc | Trung tính, chỉ trạng thái bị mất, không tìm thấy, thường dùng cho đồ vật. Ví dụ: |
| mất | Trung tính, phổ biến Ví dụ: Tôi đã làm mất chìa khóa. |
| thất lạc | Trung tính, trang trọng hơn Ví dụ: Tài liệu đã bị thất lạc trong quá trình vận chuyển. |
| tìm thấy | Trung tính, phổ biến Ví dụ: Cuối cùng tôi cũng tìm thấy chiếc ví bị mất. |
Nghĩa 6: (Giọng nói, mắt nhìn) trở thành khác hẳn đi, không bình thường, do bị kích động hoặc quá xúc động.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trạng thái mất phương hướng hoặc không tìm thấy đường về.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả hiện tượng mất mát hoặc sai lệch trong các báo cáo, nghiên cứu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự lạc lõng, mất mát trong tâm hồn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác mất mát, bối rối hoặc sai lệch.
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc lo lắng.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả trạng thái mất phương hướng hoặc không tìm thấy thứ gì đó.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác và rõ ràng, như trong các tài liệu kỹ thuật.
- Có thể thay thế bằng từ "mất" trong một số trường hợp, nhưng "lạc" thường nhấn mạnh sự không tìm thấy.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "mất" khi chỉ sự không tìm thấy.
- "Lạc" có thể mang nghĩa ẩn dụ, cần chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng.
- Tránh dùng "lạc" khi không có yếu tố mất phương hướng hoặc sai lệch.
1
Chức năng ngữ pháp
"Lạc" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Lạc" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "lạc" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, "lạc" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị lạc", "đi lạc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "lạc" thường kết hợp với các từ chỉ định như "cây", "hạt". Khi là động từ, "lạc" thường đi kèm với các trạng từ chỉ hướng hoặc trạng thái như "mất", "không tìm thấy".
