Đồng dạng

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có cùng một dạng như nhau.
Ví dụ: Thiết bị trong lô hàng được sản xuất đồng dạng để dễ lắp đặt.
Nghĩa: Có cùng một dạng như nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Các chiếc lá này trông đồng dạng, mép lá giống nhau.
  • Hai hình tam giác trên bảng là đồng dạng, nên góc tương ứng bằng nhau.
  • Những viên gạch hoa lát sân đồng dạng, xếp lại rất thẳng hàng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong bài hình học, hai hình đồng dạng có tỉ số các cạnh tương ứng bằng nhau.
  • Mẫu áo lớp thiết kế đồng dạng, chỉ khác màu viền để phân tổ.
  • Những ký tự trong font chữ này gần như đồng dạng, tạo cảm giác gọn gàng.
3
Người trưởng thành
  • Thiết bị trong lô hàng được sản xuất đồng dạng để dễ lắp đặt.
  • Các quy trình ở chi nhánh cần đồng dạng để tránh sai lệch khi kiểm toán.
  • Những mô hình đồng dạng cho phép so sánh dữ liệu mà không phải quy đổi rối rắm.
  • Sự đồng dạng trong thiết kế giúp người dùng đoán được cách sử dụng ngay từ lần đầu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản học thuật, đặc biệt là toán học và hình học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong toán học, hình học và các ngành khoa học tự nhiên.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các đối tượng có hình dạng giống nhau trong toán học hoặc khoa học.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc khi không cần sự chính xác về hình dạng.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự tương đồng khác như "tương tự" nhưng "đồng dạng" nhấn mạnh vào hình dạng giống nhau.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "hình dạng đồng dạng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, có thể kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...