Tâm phục

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(ít dùng). Phục tự trong lòng.
Ví dụ: Tôi tâm phục sự điềm tĩnh của anh ấy.
Nghĩa: (ít dùng). Phục tự trong lòng.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy giải thích nhẹ nhàng mà ai cũng tâm phục.
  • Nhìn cô giáo kiên nhẫn, em thấy tâm phục.
  • Bạn lớp trưởng luôn giữ lời hứa nên cả lớp tâm phục.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy không khoe khoang, làm việc đâu ra đấy khiến bọn mình tâm phục.
  • Nghe bạn trình bày lập luận chặt chẽ, mình thực sự tâm phục.
  • Thầy xử lý mâu thuẫn công bằng, tụi mình càng tâm phục.
3
Người trưởng thành
  • Tôi tâm phục sự điềm tĩnh của anh ấy.
  • Càng làm chung, tôi càng tâm phục cái cách chị giải quyết việc khó mà không ồn ào.
  • Nhìn anh ấy nhận lỗi trước cả nhóm, tôi thấy tâm phục hơn mọi lời khen.
  • Đọc xong bản phân tích sắc sảo, tôi chỉ biết âm thầm tâm phục.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ít dùng). Phục tự trong lòng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
bất phục phản đối
Từ Cách sử dụng
tâm phục mức độ mạnh vừa; sắc thái nội tâm, kín đáo; ngữ vực trang trọng/cổ hơn Ví dụ: Tôi tâm phục sự điềm tĩnh của anh ấy.
tâm phục trung tính; bản thân từ ở dạng tự thân, dùng khi nhấn sự phục trong lòng; trang trọng Ví dụ: Trước tài đức của anh, tôi thật tâm phục.
bất phục trung tính; phủ định sự phục trong lòng; trang trọng/viết Ví dụ: Anh ta bất phục phán quyết của trọng tài.
phản đối mạnh; bộc lộ chống đối ra ngoài; trung tính Ví dụ: Họ phản đối quyết liệt phương án đó.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học để diễn tả sự kính trọng sâu sắc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự kính trọng, ngưỡng mộ từ sâu thẳm trong lòng.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự kính trọng chân thành và sâu sắc.
  • Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hành chính.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "kính phục" nhưng "tâm phục" nhấn mạnh vào cảm giác từ trong lòng.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh văn chương phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy tâm phục."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng, ví dụ: "tâm phục anh ấy."