Ùn tắc

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ùn lại làm tắc nghẽn giao thông.
Ví dụ: Đường cao tốc đang ùn tắc do tai nạn phía trước.
Nghĩa: Ùn lại làm tắc nghẽn giao thông.
1
Học sinh tiểu học
  • Sáng nay đường trước cổng trường bị ùn tắc nên xe đi rất chậm.
  • Trời mưa lớn, nhiều xe dừng lại làm đường phố ùn tắc.
  • Cô giáo dặn đi học sớm để tránh đường ùn tắc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giờ cao điểm, ngã tư thường ùn tắc vì ai cũng vội về nhà.
  • Một chiếc xe hỏng giữa cầu đã khiến cả tuyến đường ùn tắc kéo dài.
  • Khi đèn tín hiệu trục trặc, giao lộ nhanh chóng ùn tắc hỗn loạn.
3
Người trưởng thành
  • Đường cao tốc đang ùn tắc do tai nạn phía trước.
  • Cứ mỗi lần mưa đổ, thành phố lại ùn tắc như một phép thử cho hạ tầng.
  • Chỉ một điểm nút hẹp cũng đủ làm cả khu trung tâm ùn tắc suốt buổi chiều.
  • Nếu không phân luồng kịp thời, tuyến cửa ngõ sẽ tiếp tục ùn tắc đến tối.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ùn lại làm tắc nghẽn giao thông.
Từ đồng nghĩa:
kẹt xe tắc đường kẹt đường
Từ Cách sử dụng
ùn tắc trung tính, báo chí – chỉ tình trạng kẹt, nghẽn giao thông; mức độ mạnh vừa đến nặng Ví dụ: Đường cao tốc đang ùn tắc do tai nạn phía trước.
kẹt xe khẩu ngữ, miền Nam; mức độ tương đương Ví dụ: Giờ cao điểm hay kẹt xe trên xa lộ.
tắc đường phổ thông, trung tính; mức độ tương đương Ví dụ: Sáng nay tắc đường kéo dài ở cầu vượt.
kẹt đường khẩu ngữ; mức độ tương đương Ví dụ: Mưa lớn nên kẹt đường hàng giờ.
thông thoáng trung tính; trạng thái trái ngược: lưu thông dễ dàng Ví dụ: Đường vành đai nay đã thông thoáng.
lưu thông trang trọng – kỹ thuật giao thông; trái nghĩa trực tiếp về trạng thái dòng xe Ví dụ: Xe cộ lưu thông bình thường sau giờ cao điểm.
thông suốt trung tính, hơi văn chương; trái nghĩa về mức độ thông Ví dụ: Các tuyến chính đã thông suốt trở lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về tình trạng giao thông bị kẹt xe.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, bài viết về giao thông đô thị.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các tài liệu về quy hoạch đô thị và giao thông.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tình trạng tiêu cực, gây khó chịu hoặc bất tiện.
  • Phong cách trung tính, thường dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả tình trạng giao thông bị kẹt xe hoặc dòng chảy bị cản trở.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến giao thông hoặc dòng chảy.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ địa điểm hoặc thời gian để cụ thể hóa tình huống.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tắc nghẽn" nhưng "ùn tắc" thường chỉ tình trạng tạm thời và có thể giải quyết.
  • Chú ý không dùng "ùn tắc" cho các tình huống không liên quan đến giao thông.
1
Chức năng ngữ pháp
Là động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái gây tắc nghẽn.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xe cộ ùn tắc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ phương tiện giao thông hoặc địa điểm, ví dụ: "xe cộ", "đường phố".