Phun
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm cho chất lỏng hoặc chất hơi bị đẩy mạnh ra ngoài thành tia nhỏ qua lỗ hẹp.
2.
động từ
(khẩu ngữ). Nói ra (hàm ý khinh). Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Làm cho chất lỏng hoặc chất hơi bị đẩy mạnh ra ngoài thành tia nhỏ qua lỗ hẹp.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
hút nuốt
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phun | Trung tính, miêu tả hành động vật lý. Ví dụ: |
| xịt | Trung tính, miêu tả hành động đẩy chất lỏng/hơi ra thành tia/sương. Ví dụ: Cô ấy xịt nước hoa lên cổ tay. |
| hút | Trung tính, miêu tả hành động kéo chất lỏng/hơi vào. Ví dụ: Máy bơm hút nước từ giếng lên. |
| nuốt | Trung tính, miêu tả hành động đưa thức ăn/nước uống vào cơ thể. Ví dụ: Anh ấy nuốt vội miếng bánh mì. |
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Nói ra (hàm ý khinh).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động nói ra một cách bất ngờ hoặc không suy nghĩ kỹ, thường mang ý chê trách.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả hiện tượng vật lý hoặc kỹ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, miêu tả hành động mạnh mẽ hoặc bất ngờ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật để chỉ quá trình chất lỏng hoặc khí được đẩy ra ngoài.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái mạnh mẽ, bất ngờ, có thể tiêu cực khi dùng trong khẩu ngữ.
- Trong văn viết kỹ thuật, từ này mang tính trung lập và chính xác.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả hành động mạnh mẽ, bất ngờ hoặc không suy nghĩ kỹ.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách nhẹ nhàng, lịch sự.
- Trong kỹ thuật, từ này được dùng chính xác để chỉ quá trình phun chất lỏng hoặc khí.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động tương tự như "xịt" hoặc "bắn".
- Khi dùng trong khẩu ngữ, cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý khinh thường.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến sắc thái và ngữ cảnh cụ thể của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phun nước", "phun lửa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ chất lỏng hoặc chất hơi, ví dụ: "nước", "khói".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận