Ra đời
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Sinh ra trên đời.
Ví dụ:
Đứa trẻ khỏe mạnh đã ra đời sau một đêm dài chờ đợi.
Nghĩa: Sinh ra trên đời.
1
Học sinh tiểu học
- Em bé vừa ra đời, cả nhà mỉm cười.
- Con mèo con ra đời trong chiếc hộp ấm.
- Hạt mầm nứt vỏ, chồi non như vừa ra đời.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đứa trẻ ra đời giữa vòng tay yêu thương của gia đình.
- Con nghé ra đời khi trời vừa hửng nắng, tiếng gọi mẹ vang cả sân.
- Khi mùa mưa đến, đàn nấm như đồng loạt ra đời trên bãi cỏ.
3
Người trưởng thành
- Đứa trẻ khỏe mạnh đã ra đời sau một đêm dài chờ đợi.
- Ý nghĩ rằng một sinh linh ra đời luôn khiến ta tự dặn mình sống tử tế hơn.
- Giữa mùi thuốc sát trùng, tiếng khóc đầu tiên vang lên, báo hiệu một cuộc đời vừa ra đời.
- Nhìn chiếc lá non bật khỏi cuống, tôi bỗng nhớ ngày con mình ra đời, ngỡ như thế giới mở thêm một cánh cửa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sinh ra trên đời.
Từ đồng nghĩa:
chào đời sinh ra
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ra đời | Trung tính, thông dụng; miêu tả sự xuất hiện lần đầu của con người/sinh thể hoặc sự vật (nghĩa hẹp là sinh nở). Ví dụ: Đứa trẻ khỏe mạnh đã ra đời sau một đêm dài chờ đợi. |
| chào đời | Trung tính, ấm áp; khẩu ngữ–viết đều dùng; mức độ nhẹ hơn “sinh ra”. Ví dụ: Em bé chào đời lúc rạng sáng. |
| sinh ra | Trung tính, trực tiếp; y học–đời thường; mức độ mạnh hơn “chào đời”. Ví dụ: Cậu bé sinh ra vào mùa hạ. |
| qua đời | Trung tính, trang trọng–nhẹ; nói về cái chết của con người. Ví dụ: Ông cụ qua đời trong giấc ngủ. |
| chết | Trung tính đến thô mộc; khẩu ngữ; sắc thái mạnh, trực diện. Ví dụ: Con thú chết ngay sau đó. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nói về sự xuất hiện của một người hoặc một sự vật mới.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả sự xuất hiện hoặc khởi đầu của một tổ chức, sản phẩm hoặc ý tưởng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về sự khởi đầu hoặc sự xuất hiện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khởi đầu hoặc sự xuất hiện mới mẻ.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự xuất hiện hoặc khởi đầu của một sự vật, sự việc.
- Tránh dùng khi không có ý nghĩa về sự khởi đầu hoặc xuất hiện.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự bắt đầu khác như "khởi đầu" hoặc "xuất hiện".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã ra đời", "sẽ ra đời".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ thời gian (đã, sẽ), danh từ chỉ người hoặc sự vật (đứa trẻ, sản phẩm).
