Chào đời
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Được sinh ra, ra đời.
Ví dụ:
Con đã chào đời an lành.
Nghĩa: Được sinh ra, ra đời.
1
Học sinh tiểu học
- Em bé vừa chào đời trong bệnh viện.
- Chú mèo con chào đời giữa ổ rơm ấm.
- Cây non chào đời từ hạt sau cơn mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đứa trẻ chào đời, mang theo niềm vui cho cả nhà.
- Một ngôi sao nghệ thuật đã chào đời vào mùa thu năm ấy.
- Sau bao ngày mong đợi, chú cún nhỏ cũng chào đời, mở mắt ngơ ngác nhìn đời.
3
Người trưởng thành
- Con đã chào đời an lành.
- Mỗi sinh linh chào đời đều mang theo một câu chuyện chưa viết.
- Ngày con chào đời, tôi hiểu thế nào là trách nhiệm và hạnh phúc.
- Giữa mùa dịch, một tiếng khóc chào đời vang lên, xé toang lớp không khí nặng nề.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Được sinh ra, ra đời.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chào đời | Trung tính, mang sắc thái vui mừng, thường dùng cho sự kiện sinh nở của con người. Ví dụ: Con đã chào đời an lành. |
| sinh ra | Trung tính, phổ biến, dùng cho người và vật. Ví dụ: Anh ấy sinh ra và lớn lên ở Hà Nội. |
| ra đời | Trung tính, phổ biến, dùng cho người, vật hoặc sự kiện. Ví dụ: Đứa bé ra đời trong một gia đình nghèo khó. |
| lọt lòng | Khẩu ngữ, diễn tả khoảnh khắc sinh nở, thường dùng cho người. Ví dụ: Bé vừa lọt lòng mẹ đã khóc oe oe. |
| đản sinh | Trang trọng, văn chương, thường dùng cho nhân vật tôn kính hoặc có ý nghĩa đặc biệt. Ví dụ: Đức Phật đản sinh dưới gốc cây bồ đề. |
| chết | Trung tính, trực tiếp, phổ biến. Ví dụ: Ông cụ đã chết vì tuổi già. |
| qua đời | Nói giảm, trang trọng, lịch sự. Ví dụ: Cụ bà đã qua đời thanh thản. |
| mất | Nói giảm, phổ biến, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: Anh ấy mất vì tai nạn giao thông. |
| tạ thế | Trang trọng, văn chương, thường dùng cho người có địa vị hoặc được kính trọng. Ví dụ: Vị thiền sư đã tạ thế sau một thời gian lâm bệnh. |
| từ trần | Trang trọng, lịch sự, thường dùng cho người có địa vị hoặc được kính trọng. Ví dụ: Ngài đại sứ đã từ trần tại nhiệm sở. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để thông báo hoặc kể về sự ra đời của một em bé.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về gia đình, xã hội hoặc y tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả sự khởi đầu của một cuộc sống mới, thường mang tính biểu tượng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện niềm vui, sự chào đón và khởi đầu mới.
- Thường mang sắc thái tích cực và thân thiện.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự kiện sinh ra của một người hoặc một sự vật mới.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như "sinh ra" nhưng "chào đời" mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc không phù hợp với ý nghĩa tích cực của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã chào đời", "vừa chào đời".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với trạng từ chỉ thời gian (như "đã", "vừa"), danh từ chỉ người (như "em bé", "con"), hoặc cụm danh từ chỉ thời điểm (như "vào buổi sáng").
