Lọt lòng

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Mới ra khỏi bụng mẹ, vừa mới sinh; thường dùng để nói về thời ấu thơ (đối với một người).
Ví dụ: Con bé lọt lòng trong một buổi sớm mưa nhẹ.
Nghĩa: Mới ra khỏi bụng mẹ, vừa mới sinh; thường dùng để nói về thời ấu thơ (đối với một người).
1
Học sinh tiểu học
  • Em bé vừa lọt lòng đã cất tiếng khóc to.
  • Bà ôm cháu vừa lọt lòng, mắt cười hiền.
  • Mẹ kể ngày con lọt lòng, cả nhà vui rộn ràng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con mèo con lọt lòng, lông còn ướt và run nhẹ.
  • Anh bảo bức ảnh này chụp từ lúc em mới lọt lòng, bé xíu như củ khoai.
  • Từ khi tôi lọt lòng, bà ngoại đã ru bằng một điệu hò cũ.
3
Người trưởng thành
  • Con bé lọt lòng trong một buổi sớm mưa nhẹ.
  • Ngày thằng bé lọt lòng, anh bỗng thấy mình lớn hẳn lên, biết sợ và biết thương.
  • Tôi vẫn nhớ mùi sữa nong nóng của mẹ từ thuở vừa lọt lòng, một ký ức mềm như chăn bông.
  • Nó bảo, người ta chẳng chọn được nơi mình lọt lòng, nhưng có thể chọn cách mình lớn lên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mới ra khỏi bụng mẹ, vừa mới sinh; thường dùng để nói về thời ấu thơ (đối với một người).
Từ đồng nghĩa:
sinh ra chào đời
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lọt lòng Trung tính, phổ biến, thường dùng trong văn nói và văn viết để chỉ thời điểm một người được sinh ra, mang sắc thái hơi trìu mến khi nhắc về khởi đầu cuộc đời. Ví dụ: Con bé lọt lòng trong một buổi sớm mưa nhẹ.
sinh ra Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ sự kiện chào đời. Ví dụ: Anh ấy sinh ra và lớn lên ở một vùng quê nghèo.
chào đời Trung tính, hơi trang trọng hoặc văn chương, mang sắc thái chào đón sự sống mới. Ví dụ: Đứa bé chào đời trong niềm hạnh phúc vô bờ của cha mẹ.
chết Trung tính, trực tiếp, chỉ sự chấm dứt sự sống. Ví dụ: Ông cụ đã chết vì tuổi già sức yếu.
qua đời Nói giảm, trang trọng, chỉ sự chấm dứt sự sống. Ví dụ: Nghệ sĩ đã qua đời sau một thời gian dài lâm bệnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về thời điểm mới sinh của một người, ví dụ: "Từ khi nó lọt lòng, đã thấy nó có nét giống ông nội."
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về sự ra đời hoặc thời thơ ấu.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thân mật, gần gũi, thường dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc bạn bè.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh thời điểm mới sinh hoặc thời thơ ấu của ai đó.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian để nhấn mạnh sự bắt đầu của cuộc đời.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thời điểm khác như "sinh ra" hoặc "chào đời" nhưng "lọt lòng" mang sắc thái thân mật hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "em bé lọt lòng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (em bé, trẻ sơ sinh) và trạng từ chỉ thời gian (vừa mới).
sinh đẻ khai sinh hạ sinh lâm bồn hài nhi nhi đồng con trẻ con