Tươm

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Chảy ra nhiều từ trong cơ thể qua những lỗ rất nhỏ.
Ví dụ:
2.
tính từ
Ở trạng thái rách nát đến mức như không còn hình thù gì nữa; như bươm.
Ví dụ:
3.
tính từ
(khẩu ngữ) Có thể coi là được, thậm chí là tốt rồi, về mặt sinh hoạt vật chất trong hoàn cảnh khó có thể đòi hỏi hơn.
Ví dụ:
Nghĩa 1: Chảy ra nhiều từ trong cơ thể qua những lỗ rất nhỏ.
1
Học sinh tiểu học
  • Chạy một lúc, mồ hôi tươm khắp trán em.
2
Học sinh THCS – THPT
3
Người trưởng thành
Nghĩa 2: Ở trạng thái rách nát đến mức như không còn hình thù gì nữa; như bươm.
1
Học sinh tiểu học
2
Học sinh THCS – THPT
3
Người trưởng thành
Nghĩa 3: (khẩu ngữ) Có thể coi là được, thậm chí là tốt rồi, về mặt sinh hoạt vật chất trong hoàn cảnh khó có thể đòi hỏi hơn.
1
Học sinh tiểu học
2
Học sinh THCS – THPT
3
Người trưởng thành
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chảy ra nhiều từ trong cơ thể qua những lỗ rất nhỏ.
Từ đồng nghĩa:
rỉ tiết
Từ Cách sử dụng
tươm Diễn tả sự tiết ra chất lỏng từ cơ thể một cách tự nhiên, thường là chậm và liên tục. Ví dụ:
rỉ Trung tính, diễn tả chất lỏng chảy ra từng giọt nhỏ, từ từ. Ví dụ: Mồ hôi rỉ ra trên trán anh ấy.
tiết Trung tính, mang sắc thái khoa học, diễn tả sự bài xuất chất lỏng từ tuyến. Ví dụ: Tuyến mồ hôi tiết ra chất lỏng làm mát cơ thể.
Nghĩa 2: Ở trạng thái rách nát đến mức như không còn hình thù gì nữa; như bươm.
Từ đồng nghĩa:
bươm tả tơi nát bươm
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tươm Diễn tả tình trạng hư hỏng nặng nề, rách nát hoàn toàn, không còn nguyên vẹn. Ví dụ:
bươm Trung tính, nhấn mạnh sự rách nát, tả tơi. Ví dụ: Chiếc áo cũ đã bươm hết cả.
tả tơi Trung tính, diễn tả sự rách nát, xơ xác, không còn nguyên hình. Ví dụ: Sau trận bão, mái nhà bị tả tơi.
nát bươm Trung tính, nhấn mạnh mức độ rách nát hoàn toàn, không thể phục hồi. Ví dụ: Cuốn sách bị rơi xuống nước đã nát bươm.
nguyên vẹn Trung tính, diễn tả trạng thái còn đầy đủ, không bị hư hại. Ví dụ: Chiếc bình cổ vẫn còn nguyên vẹn.
lành lặn Trung tính, thường dùng cho vật thể hoặc cơ thể, không bị sứt mẻ, hư hỏng. Ví dụ: Sau tai nạn, anh ấy vẫn lành lặn.
Nghĩa 3: (khẩu ngữ) Có thể coi là được, thậm chí là tốt rồi, về mặt sinh hoạt vật chất trong hoàn cảnh khó có thể đòi hỏi hơn.
Từ đồng nghĩa:
khá ổn được
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tươm Khẩu ngữ, diễn tả sự hài lòng với mức độ đủ dùng, khá tốt về vật chất trong điều kiện hạn chế. Ví dụ:
khá Khẩu ngữ, trung tính, diễn tả mức độ tương đối tốt, chấp nhận được. Ví dụ: Cuộc sống của họ giờ cũng khá tươm rồi.
ổn Khẩu ngữ, trung tính, diễn tả trạng thái tốt, không có vấn đề, đạt yêu cầu. Ví dụ: Công việc của anh ấy dạo này khá ổn.
được Khẩu ngữ, trung tính, diễn tả sự chấp nhận, đạt yêu cầu tối thiểu hoặc hơn. Ví dụ: Bữa cơm tuy đơn giản nhưng cũng được.
tệ Khẩu ngữ, tiêu cực, diễn tả mức độ rất xấu, không chấp nhận được. Ví dụ: Tình hình kinh tế dạo này tệ quá.
kém Khẩu ngữ, tiêu cực, diễn tả mức độ dưới trung bình, không đạt yêu cầu. Ví dụ: Chất lượng sản phẩm này kém quá.
xấu Khẩu ngữ, tiêu cực, diễn tả chất lượng, tình trạng không tốt. Ví dụ: Tình hình sức khỏe của ông ấy đang xấu đi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng vật chất hoặc cảm giác về sự đầy đủ, tươm tất trong hoàn cảnh khó khăn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động hoặc miêu tả chi tiết.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự hài lòng hoặc chấp nhận trong điều kiện hạn chế.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự đủ đầy, tươm tất trong hoàn cảnh khó khăn.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, gần gũi.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "đầy đủ" hoặc "tươm tất" nhưng có sắc thái trang trọng hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
"Tươm" có thể là động từ hoặc tính từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Tươm" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "tươm" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ. Khi là tính từ, nó có thể đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng sau chủ ngữ để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Tươm" có thể kết hợp với các danh từ chỉ bộ phận cơ thể khi là động từ (ví dụ: "mồ hôi tươm"), hoặc với các trạng từ chỉ mức độ khi là tính từ (ví dụ: "rất tươm").
chảy rỉ rịn ứa tiết toát ướt rách nát