Toát
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(Từ bên trong) thoát ra bên ngoài nhiều và khắp trên một diện rộng, qua những lỗ rất nhỏ.
Ví dụ:
Trời oi bức, mồ hôi toát ra như mưa.
2.
động từ
(Yếu tố tinh thần) biểu hiện rõ ra bên ngoài.
Ví dụ:
Cách nói chuyện của chị toát sự chân thành.
3.
động từ
Quát, mắng.
Ví dụ:
Ông ta toát nhân viên giữa cuộc họp.
Nghĩa 1: (Từ bên trong) thoát ra bên ngoài nhiều và khắp trên một diện rộng, qua những lỗ rất nhỏ.
1
Học sinh tiểu học
- Trời nóng, mồ hôi toát ra ướt cả trán em.
- Chiếc bình lạnh làm hơi nước toát ra, đọng thành giọt.
- Cậu bé chạy nhảy một lúc là lưng áo toát mồ hôi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vừa đá bóng xong, mồ hôi toát khắp người, dính áo khó chịu.
- Cốc nước mát đặt trên bàn, hơi lạnh toát ra làm mặt kính mờ đi.
- Căng thẳng trước giờ kiểm tra, tay tôi lạnh toát mồ hôi.
3
Người trưởng thành
- Trời oi bức, mồ hôi toát ra như mưa.
- Đi bộ giữa trưa, từng lỗ chân lông như toát hơi nóng, người rã rời.
- Cú điện thoại bất ngờ khiến gáy tôi toát mồ hôi lạnh.
- Sau mẻ hấp, hơi nóng toát ra nghi ngút, căn bếp như được phủ sương.
Nghĩa 2: (Yếu tố tinh thần) biểu hiện rõ ra bên ngoài.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo toát vẻ hiền hậu khi mỉm cười.
- Bức tranh toát lên sự vui tươi của ngày hội.
- Ngôi nhà nhỏ toát sự ấm áp qua ánh đèn vàng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài văn của bạn toát tinh thần lạc quan, đọc lên thấy nhẹ lòng.
- Khuôn mặt ông cụ toát vẻ từng trải, ánh mắt rất ấm.
- Trang phục giản dị vẫn toát lên phong thái tự tin.
3
Người trưởng thành
- Cách nói chuyện của chị toát sự chân thành.
- Ngôi chùa cổ toát vẻ tĩnh tại, khiến người ta tự nhiên hạ giọng.
- Nét chữ của anh toát một nỗi bền bỉ, như người viết đã đi qua nhiều mùa mưa nắng.
- Bản nhạc không lời toát cảm giác cô đơn, vang lên là nhớ một buổi chiều dài.
Nghĩa 3: Quát, mắng.
1
Học sinh tiểu học
- Bố toát em vì làm đổ bát canh.
- Cô chủ nhiệm toát bạn nhỏ khi nói chuyện trong giờ.
- Bác bảo vệ toát mấy bạn trèo cây trong sân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thấy lớp ồn, thầy toát một câu, cả phòng im bặt.
- Mẹ bực, toát tôi vì tôi về trễ không báo.
- Chủ quán toát anh khách nói năng thiếu lịch sự.
3
Người trưởng thành
- Ông ta toát nhân viên giữa cuộc họp.
- Cô hàng xóm cáu quá, toát con vì làm vỡ chậu cây quý.
- Chị sếp không quen nặng lời nhưng hôm đó vẫn toát cậu thực tập vì bản báo cáo cẩu thả.
- Nghe tiếng toát ngoài cửa, tôi chợt hiểu đã chạm vào giới hạn kiên nhẫn của anh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Từ bên trong) thoát ra bên ngoài nhiều và khắp trên một diện rộng, qua những lỗ rất nhỏ.
Từ đồng nghĩa:
tiết ra
Từ trái nghĩa:
hút vào
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| toát | Trung tính, diễn tả sự thoát ra tự nhiên, thường là chất lỏng hoặc khí. Ví dụ: Trời oi bức, mồ hôi toát ra như mưa. |
| tiết ra | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc khoa học. Ví dụ: Tuyến mồ hôi tiết ra chất lỏng. |
| hút vào | Trung tính, chỉ hành động đưa chất lỏng/khí vào bên trong. Ví dụ: Cây hút nước vào rễ. |
Nghĩa 2: (Yếu tố tinh thần) biểu hiện rõ ra bên ngoài.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| toát | Trung tính, diễn tả sự biểu hiện rõ ràng, thường là vô thức, của một phẩm chất hoặc cảm xúc. Ví dụ: Cách nói chuyện của chị toát sự chân thành. |
| bộc lộ | Trung tính, có thể chủ động hoặc vô thức, làm cho điều gì đó được thấy rõ. Ví dụ: Anh ấy bộc lộ sự thất vọng qua nét mặt. |
| thể hiện | Trung tính, thường chủ động, làm cho một phẩm chất, cảm xúc được biểu đạt. Ví dụ: Cô ấy thể hiện tài năng của mình trên sân khấu. |
| toả ra | Trung tính, thường dùng cho khí chất, năng lượng, ánh sáng. Ví dụ: Nữ diễn viên tỏa ra khí chất sang trọng. |
| che giấu | Trung tính, chỉ hành động làm cho người khác không biết hoặc không thấy. Ví dụ: Cô ấy cố gắng che giấu cảm xúc thật của mình. |
| kìm nén | Trung tính, chỉ hành động giữ lại, không cho bộc lộ ra ngoài. Ví dụ: Anh ấy kìm nén cơn giận để không làm mọi chuyện tồi tệ hơn. |
Nghĩa 3: Quát, mắng.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| toát | Tiêu cực, khẩu ngữ, diễn tả hành động trách mắng, khiển trách một cách gay gắt. Ví dụ: Ông ta toát nhân viên giữa cuộc họp. |
| mắng | Trung tính đến hơi tiêu cực, khẩu ngữ, chỉ hành động trách móc, khiển trách. Ví dụ: Mẹ mắng con vì tội nghịch ngợm. |
| quát | Tiêu cực, khẩu ngữ, chỉ hành động nói to, gay gắt để khiển trách hoặc dọa nạt. Ví dụ: Ông ta quát tháo mọi người trong cuộc họp. |
| la mắng | Tiêu cực, khẩu ngữ, kết hợp cả la và mắng, thể hiện sự tức giận, trách móc. Ví dụ: Cô giáo la mắng học sinh hư vì không làm bài tập. |
| khen | Tích cực, trung tính, chỉ hành động biểu dương, tán thưởng. Ví dụ: Thầy giáo khen học sinh giỏi vì đã đạt điểm cao. |
| động viên | Tích cực, trung tính, chỉ hành động khuyến khích, an ủi để tăng thêm tinh thần. Ví dụ: Bạn bè động viên tôi cố gắng vượt qua khó khăn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái cơ thể như "toát mồ hôi" hoặc cảm xúc như "toát lên vẻ tự tin".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả sự biểu hiện rõ ràng của một đặc điểm hoặc cảm xúc, ví dụ "bài viết toát lên sự chân thành".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh sinh động, ví dụ "gương mặt toát lên vẻ u buồn".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, có thể diễn tả cả trạng thái vật lý và tinh thần.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự biểu hiện rõ ràng của một trạng thái hoặc cảm xúc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác kỹ thuật hoặc chuyên môn cao.
- Thường đi kèm với các từ chỉ trạng thái hoặc cảm xúc như "mồ hôi", "vẻ đẹp".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ đồng âm khác như "toát" (quát, mắng).
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
- Để sử dụng tự nhiên, cần kết hợp với các từ chỉ trạng thái hoặc cảm xúc phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "toát mồ hôi", "toát ra".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (mồ hôi, khí), phó từ (rất, nhiều), và trạng từ (ra, lên).
