Chu tất
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Đầy đủ và xong xuôi đâu vào đấy, không thiếu sót gì.
Ví dụ:
Hồ sơ đã xử lý chu tất, anh ký giúp em nhé.
2.
động từ
Lo liệu chu tất.
Ví dụ:
Anh ấy lo chu tất mọi thủ tục cho buổi họp.
Nghĩa 1: Đầy đủ và xong xuôi đâu vào đấy, không thiếu sót gì.
1
Học sinh tiểu học
- Bài tập của em đã làm chu tất, không thiếu câu nào.
- Cô giáo khen nhóm em chuẩn bị chu tất cho buổi trực nhật.
- Mẹ sắp mâm cơm chu tất, cả nhà ngồi vào ăn ngay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy nộp hồ sơ chu tất, nên được duyệt nhanh.
- Sau mấy tuần luyện tập chu tất, đội bóng vào sân rất tự tin.
- Bản thuyết trình được chuẩn bị chu tất: nội dung rõ, hình ảnh gọn.
3
Người trưởng thành
- Hồ sơ đã xử lý chu tất, anh ký giúp em nhé.
- Những chuyện trong nhà mà làm chu tất, tự khắc lòng thấy yên.
- Chuyến đi chu tất từ khâu đặt phòng đến lịch trình, nên ai cũng thảnh thơi.
- Khi lời hứa được giữ chu tất, niềm tin lớn dần như cây gặp mưa.
Nghĩa 2: Lo liệu chu tất.
1
Học sinh tiểu học
- Bố mẹ lo chu tất cho ngày khai giảng của em.
- Cô chủ nhiệm đã lo chu tất chỗ ngồi cho cả lớp.
- Anh trai lo chu tất quà sinh nhật cho em bé.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ban cán sự lo chu tất việc phân công trực nhật.
- Chị phụ trách lo chu tất dụng cụ cho câu lạc bộ khoa học.
- Cậu ấy lo chu tất phần hậu cần cho chuyến dã ngoại của lớp.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy lo chu tất mọi thủ tục cho buổi họp.
- Cô dâu chú rể nhờ bên tổ chức lo chu tất khâu đón khách.
- Chị quản lý lo chu tất nhân sự ca tối, nên ca làm chạy mượt.
- Ở nhà, mẹ vẫn lặng lẽ lo chu tất từng bữa cơm, như một thói quen dịu dàng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đầy đủ và xong xuôi đâu vào đấy, không thiếu sót gì.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chu tất | Trang trọng, chuẩn mực; sắc thái tích cực, mức độ mạnh Ví dụ: Hồ sơ đã xử lý chu tất, anh ký giúp em nhé. |
| chu đáo | Trung tính–tích cực; phổ thông; mức độ mạnh vừa Ví dụ: Công tác chuẩn bị rất chu đáo. |
| trọn vẹn | Trang trọng; nhấn mạnh sự đầy đủ; mức độ mạnh Ví dụ: Buổi lễ được tổ chức trọn vẹn. |
| vẹn toàn | Trang trọng, văn chương; nhấn sự đủ và ổn thỏa Ví dụ: Kế hoạch diễn ra vẹn toàn. |
| cẩu thả | Khẩu ngữ; sắc thái chê trách mạnh Ví dụ: Làm việc cẩu thả nên sai sót nhiều. |
| sơ sài | Trung tính; nhấn thiếu kỹ lưỡng, mức độ nhẹ–vừa Ví dụ: Hồ sơ chuẩn bị sơ sài. |
| qua loa | Khẩu ngữ; mức độ nhẹ, thiếu chăm chút Ví dụ: Sắp xếp qua loa cho xong. |
Nghĩa 2: Lo liệu chu tất.
Từ đồng nghĩa:
thu xếp liệu lý
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chu tất | Trang trọng; hành vi hoàn tất, lo toan đủ bề; mức độ mạnh Ví dụ: Anh ấy lo chu tất mọi thủ tục cho buổi họp. |
| thu xếp | Trung tính; phổ thông; bao quát việc lo liệu Ví dụ: Đã thu xếp mọi thứ trước hạn. |
| liệu lý | Trang trọng, hơi cổ; nhấn lo liệu khéo léo Ví dụ: Ông quản gia đã liệu lý chu đáo. |
| bỏ bê | Khẩu ngữ; chê trách mạnh, không lo liệu Ví dụ: Bỏ bê công việc gia đình. |
| lơ là | Trung tính; thiếu chú tâm khi lo liệu Ví dụ: Lơ là khâu chuẩn bị. |
| trễ nải | Trang trọng; chậm trễ, không lo cho xong Ví dụ: Trễ nải việc cơ quan. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự hoàn thành công việc một cách đầy đủ và không thiếu sót.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để nhấn mạnh sự hoàn thiện và kỹ lưỡng trong quá trình thực hiện công việc hoặc dự án.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả sự hoàn hảo và tỉ mỉ trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ sự hoàn thiện và không có sai sót trong quy trình hoặc sản phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự cẩn thận, tỉ mỉ và trách nhiệm.
- Thường mang sắc thái trang trọng, phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hoàn thiện và không thiếu sót.
- Tránh dùng khi chỉ cần diễn tả sự hoàn thành đơn giản, có thể thay bằng từ "xong".
- Thường dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác và đầy đủ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "hoàn tất", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Người học dễ mắc lỗi khi không phân biệt được mức độ hoàn thiện mà từ này diễn tả.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ trang trọng của tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, động từ; có thể làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ hoặc cụm động từ, ví dụ: "công việc chu tất", "lo liệu chu tất".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, động từ, và trạng từ để bổ nghĩa, ví dụ: "hoàn thành chu tất", "rất chu tất".
