Tề chỉnh
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Như chỉnh tề.
Ví dụ:
Hồ sơ đã được sắp tề chỉnh, cần là tìm ra ngay.
Nghĩa: Như chỉnh tề.
1
Học sinh tiểu học
- Bàn học được sắp tề chỉnh, sách đặt ngay ngắn.
- Bạn xếp hàng tề chỉnh trước lớp.
- Quần áo treo tề chỉnh trong tủ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cả lớp đứng tề chỉnh trong lễ chào cờ, nhìn rất nghiêm trang.
- Góc học tập của Minh bỗng tề chỉnh sau một buổi dọn dẹp chăm chỉ.
- Những chậu cây được đặt tề chỉnh dọc hành lang, làm trường sáng sủa hơn.
3
Người trưởng thành
- Hồ sơ đã được sắp tề chỉnh, cần là tìm ra ngay.
- Một căn phòng tề chỉnh giúp đầu óc bớt nhiễu loạn.
- Anh ấy luôn bước vào cuộc họp với trang phục tề chỉnh, như một lời tôn trọng thầm lặng.
- Sau cơn hỗn độn, chỉ cần xếp lại cuộc sống cho tề chỉnh, mọi thứ đã bớt nặng nề.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để miêu tả sự gọn gàng, ngăn nắp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh về sự trật tự, ngăn nắp.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự ngăn nắp, trật tự, thường mang sắc thái tích cực.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các mô tả chi tiết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự gọn gàng, ngăn nắp của một sự vật hoặc hiện tượng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không yêu cầu sự trang trọng hoặc chi tiết.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chỉnh tề"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả khác để tạo hình ảnh rõ ràng hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất tề chỉnh", "không tề chỉnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không" hoặc danh từ chỉ đối tượng được miêu tả.
